Hoàng tôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cháu nội trai của vua.
Ví dụ: Hoàng tôn là cháu nội trai của nhà vua.
Nghĩa: Cháu nội trai của vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoàng tôn được mọi người trong hoàng cung chăm sóc rất kỹ.
  • Trong bức tranh, hoàng tôn đang nắm tay nhà vua đi dạo vườn.
  • Câu chuyện kể về một hoàng tôn ham học và lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì là cháu nội trai của vua, hoàng tôn thường được dạy dỗ theo nghi lễ nghiêm ngặt.
  • Lịch sử ghi chép rằng vị hoàng tôn ấy lớn lên trong sự kỳ vọng của triều đình.
  • Trong tiểu thuyết, số phận hoàng tôn bị cuốn theo những toan tính chốn cung đình.
3
Người trưởng thành
  • Hoàng tôn là cháu nội trai của nhà vua.
  • Trước ngai vàng, hoàng tôn chỉ là một đứa trẻ mang họa đồ của cả triều đại lên vai.
  • Trong lời chúc tết của quần thần, người ta đặt niềm tin vào tương lai của vị hoàng tôn nhỏ tuổi.
  • Giữa tiếng trống canh, hoàng tôn học cách đứng thẳng lưng trước lịch sử và kỳ vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hoàng gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề về hoàng gia hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoàng gia hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến hoàng gia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành viên khác trong hoàng tộc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ cháu nội của các nhân vật không thuộc hoàng gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoàng tôn trẻ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ tuổi, thông minh) và các từ chỉ định (một, các).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...