Hoa giấy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây leo, rậm lá, hoa mọc từng cụm ba cái, phía ngoài có ba lá bắc màu tím đỏ, thường được trồng làm cảnh và lấy bóng mát
Ví dụ: Ngõ nhà tôi có một giàn hoa giấy rất dày tán.
2.
danh từ
Hoa giả bằng giấy
Ví dụ: Bàn tiếp tân cắm hoa giấy cho đỡ tốn kém.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Confetti.
Nghĩa 1: Cây leo, rậm lá, hoa mọc từng cụm ba cái, phía ngoài có ba lá bắc màu tím đỏ, thường được trồng làm cảnh và lấy bóng mát
1
Học sinh tiểu học
  • Giàn hoa giấy trước cổng trường nở rực rỡ.
  • Bố buộc dây cho hoa giấy leo lên hiên nhà.
  • Sân nhà em mát hơn nhờ bóng giàn hoa giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió lùa qua giàn hoa giấy, cánh lá bắc khẽ rung như những cánh bướm.
  • Con hẻm nhỏ bừng sáng khi hoa giấy phủ kín bức tường xám.
  • Buổi trưa nắng gắt, chúng em trú mát dưới giàn hoa giấy trước lớp.
3
Người trưởng thành
  • Ngõ nhà tôi có một giàn hoa giấy rất dày tán.
  • Nắng sớm xuyên qua tán hoa giấy, đốm sáng rải xuống nền gạch như rắc mật ong.
  • Mỗi mùa gió, hoa giấy rụng lả tả, quét xong lại muốn ngắm thêm.
  • Có những ngôi nhà bình thường bỗng trở nên dịu dàng chỉ vì một giàn hoa giấy trước hiên.
Nghĩa 2: Hoa giả bằng giấy
1
Học sinh tiểu học
  • Em tự gấp một bông hoa giấy tặng cô giáo.
  • Bình trên bàn cắm toàn hoa giấy đủ màu.
  • Chị dạy em xoắn giấy làm cánh hoa giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trang trí góc học tập bằng một bó hoa giấy tự làm.
  • Hoa giấy để được lâu, nên lớp chọn cắm cho buổi sinh hoạt.
  • Em quay video hướng dẫn gấp hoa giấy hình hồng đơn giản.
3
Người trưởng thành
  • Bàn tiếp tân cắm hoa giấy cho đỡ tốn kém.
  • Những bông hoa giấy không hương nhưng giữ được ký ức của buổi lễ.
  • Anh đặt cả bó hoa giấy để gửi người xa, mong nó bền qua chặng đường dài.
  • Có khi sự tinh tế nằm ở nếp gấp chuẩn xác của từng cánh hoa giấy.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Confetti.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại cây cảnh phổ biến hoặc hoa giả trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc trang trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản viết về thực vật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cây cảnh hoặc hoa giả trong các tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan đến thực vật hoặc nghệ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "confetti" trong ngữ cảnh lễ hội hoặc trang trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa hoa giấy thật và hoa giả bằng giấy.
  • Khác biệt với "confetti" ở chỗ "hoa giấy" có thể chỉ cả cây cảnh và hoa giả.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chùm hoa giấy", "cây hoa giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, rực rỡ), động từ (trồng, cắt), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...