Hoa cái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Xương sọ người chết.
Ví dụ:
Người ta phát hiện một chiếc hoa cái bên bờ ruộng sau trận lũ.
Nghĩa: (ít dùng). Xương sọ người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm xem tranh dân gian, cô nói chiếc bát vẽ hình hoa cái để nhắc về xương sọ trong chuyện cũ.
- Trong truyện ma làng, cụ kể người ta sợ chạm vào hoa cái vì đó là xương sọ người chết.
- Cậu bé run run khi nghe người lớn nói nhặt được hoa cái ở bãi sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người gác đền dặn đừng đùa giỡn với hoa cái, vì đó là xương sọ người chết, phải kính sợ.
- Trong bài ký, tác giả tả chiếc hoa cái lộ ra dưới lớp đất mưa, gợi cảm giác rờn rợn.
- Đám bạn kháo nhau về chiếc hoa cái ai đó thấy ở nghĩa địa, nửa tin nửa sợ.
3
Người trưởng thành
- Người ta phát hiện một chiếc hoa cái bên bờ ruộng sau trận lũ.
- Trong kí ức chiến tranh, hình ảnh hoa cái vỡ làm tôi lặng người vì cái giá của sinh mệnh.
- Ông lão khấn vái trước hoa cái nhặt được, xin phép trước khi đem chôn lại cho yên phần người khuất.
- Những câu chuyện đêm khuya về hoa cái trôi dạt trên sông luôn khiến dân chài nói khẽ, như sợ kinh động người âm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Xương sọ người chết.
Từ đồng nghĩa:
đầu lâu sọ người
Từ trái nghĩa:
người sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa cái | Khẩu ngữ địa phương; sắc thái thô mộc, ghê rợn nhẹ; trung tính về thái độ người nói Ví dụ: Người ta phát hiện một chiếc hoa cái bên bờ ruộng sau trận lũ. |
| đầu lâu | Trung tính, phổ thông; mức độ trực chỉ, rõ nét Ví dụ: Trong hang có một đầu lâu phủ rêu. |
| sọ người | Trung tính, chuẩn mực; miêu tả giải phẫu hoặc đời thường Ví dụ: Họ tìm thấy một sọ người bên gốc cây. |
| người sống | Trung tính; đối lập thực thể còn sống với di cốt; phổ thông Ví dụ: Ở đó không còn ai, chỉ còn di vật, không có người sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc huyền bí.
- Thích hợp trong văn chương, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoa cái", "cái hoa cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, này, đó) và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận