Hổ khẩu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẽ ở giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ.
Ví dụ: Tôi bị rộp ở hổ khẩu do cầm xô nước lâu.
Nghĩa: Kẽ ở giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bị ngứa ở hổ khẩu nên gãi mãi.
  • Mẹ bôi thuốc vào hổ khẩu cho con đỡ rát.
  • Nước lạnh làm hổ khẩu của em tê buốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bị xước nhẹ ở hổ khẩu vì cầm bút quá chặt.
  • Trời hanh khô khiến da ở hổ khẩu nứt nẻ, cử động hơi đau.
  • Thói quen nắm quai cặp nặng làm hổ khẩu tê mỏi cả buổi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị rộp ở hổ khẩu do cầm xô nước lâu.
  • Những ngày rửa chén liên tục, da ở hổ khẩu rát như bị gió cứa.
  • Huấn luyện kiếm thuật, anh ấy chú ý siết cán vừa phải để hổ khẩu không bầm.
  • Đến mùa lạnh, hổ khẩu lại nẻ, nhắc tôi chăm tay như chăm mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẽ ở giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ.
Từ đồng nghĩa:
hùm khẩu
Từ Cách sử dụng
hổ khẩu Trung tính, y khoa/miêu tả cơ thể, ít dùng trong khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Tôi bị rộp ở hổ khẩu do cầm xô nước lâu.
hùm khẩu Trung tính, y văn/cổ; tương đương trực tiếp Ví dụ: Vết cắt ở hùm khẩu chưa khép miệng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc giải phẫu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về giải phẫu bàn tay.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh y học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ giải phẫu khác nếu không quen thuộc.
  • Khác biệt với các từ chỉ phần khác của bàn tay, cần chú ý để sử dụng chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ y học khác trong cùng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hổ khẩu của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "cái", "này", "đó".
ngón tay bàn tay ngón cái ngón trỏ kẽ tay lòng bàn tay mu bàn tay cổ tay tay
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...