Họ đạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị nhỏ nhất của giáo hội, dưới xứ,
Ví dụ:
Tôi chuyển hộ khẩu tôn giáo về họ đạo gần nhà.
Nghĩa: Đơn vị nhỏ nhất của giáo hội, dưới xứ,
1
Học sinh tiểu học
- Nhà thờ trong họ đạo của em ở gần bờ sông.
- Bà ngoại hay dẫn em đến sinh hoạt ở họ đạo vào cuối tuần.
- Cha xứ ghé thăm họ đạo và hỏi thăm từng gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi họ đạo có ban sinh hoạt riêng, chăm lo cho thiếu nhi trong khu giáo.
- Bạn Lan tham gia ca đoàn của họ đạo, tối nào cũng tập hát ở nhà thờ nhỏ.
- Lễ hội Trung Thu năm nay, họ đạo tổ chức rước đèn quanh con hẻm quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Tôi chuyển hộ khẩu tôn giáo về họ đạo gần nhà.
- Sau nhiều năm xa quê, anh trở lại họ đạo cũ và thấy mình vẫn thuộc về nơi ấy.
- Họ đạo nhỏ nhưng kết nối chặt, mọi buồn vui đều được chia sẻ trên sân nhà thờ.
- Những buổi tối tĩnh lặng, tiếng chuông từ họ đạo vang qua mái ngói, nghe như lời gọi về nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị nhỏ nhất của giáo hội, dưới xứ,
Từ đồng nghĩa:
giáo họ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| họ đạo | chuẩn mực, tôn giáo, hành chính giáo hội; trung tính Ví dụ: Tôi chuyển hộ khẩu tôn giáo về họ đạo gần nhà. |
| giáo họ | chuẩn mực, hành chính giáo hội; trung tính Ví dụ: Anh ấy sinh hoạt tại giáo họ Thánh Giuse. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện giữa những người theo đạo Công giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức tôn giáo hoặc các nghiên cứu về tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về tổ chức và quản lý giáo hội Công giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về tổ chức tôn giáo.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, không mang tính khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các đơn vị tổ chức nhỏ trong giáo hội Công giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị tổ chức khác trong tôn giáo như "xứ" hay "giáo phận".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một họ đạo lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.






Danh sách bình luận