Hổ chuối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rắn hổ mang có màu da trắng nhợt như thân cây chuối.
Ví dụ: Tôi gặp một con hổ chuối bên bờ ruộng và lặng lẽ tránh đi.
Nghĩa: Rắn hổ mang có màu da trắng nhợt như thân cây chuối.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay chú kiểm lâm bắt được một con hổ chuối ở bìa rừng.
  • Ông nội dặn, thấy hổ chuối thì phải đứng yên và gọi người lớn.
  • Trong vườn chuối, bác nông dân phát hiện một con hổ chuối trườn qua lá khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân nhận ra đó là hổ chuối nhờ lớp vảy trắng nhợt như thân chuối non.
  • Khi dọn nương, anh Tư thấy hổ chuối và lùi lại để tránh bị tấn công.
  • Bài báo cảnh báo không nên chọc ghẹo hổ chuối vì nó vẫn là rắn hổ mang độc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gặp một con hổ chuối bên bờ ruộng và lặng lẽ tránh đi.
  • Màu da trắng nhợt của hổ chuối nổi bật giữa bụi cỏ ẩm, như một vệt phấn chạy qua đất nâu.
  • Người đi rừng chỉ cần lơ đãng một nhịp là có thể dẫm trúng hổ chuối đang nằm yên như khúc thân chuối.
  • Nghe tiếng lá xao xác, anh thợ săn khựng lại: hổ chuối không ồn ào, nhưng sự hiện diện của nó làm không khí đặc quánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rắn hổ mang có màu da trắng nhợt như thân cây chuối.
Từ đồng nghĩa:
hổ mây
Từ Cách sử dụng
hổ chuối Trung tính; tên gọi dân gian/địa phương; ngữ vực thông dụng ở nông thôn, dân gian. Ví dụ: Tôi gặp một con hổ chuối bên bờ ruộng và lặng lẽ tránh đi.
hổ mây Dân gian; có thể trùng/nhầm lẫn phạm vi, nhưng trong nhiều vùng dùng thay thế cho loại hổ mang nhạt màu; mức độ trung tính. Ví dụ: Ngoài vườn chuối có con hổ mây to lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về động vật hoặc các bài viết về động vật hoang dã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về loài rắn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài rắn này trong các tài liệu khoa học hoặc khi mô tả đặc điểm sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài rắn khác nếu không nắm rõ đặc điểm nhận dạng.
  • Khác biệt với từ "rắn hổ mang" ở chỗ nhấn mạnh màu sắc đặc trưng.
  • Cần chú ý khi sử dụng trong văn bản không chuyên để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "hổ" và "chuối".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con hổ chuối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "con", "một", hoặc các tính từ miêu tả như "lớn", "nhỏ".
rắn hổ mang hổ chúa hổ đất hổ mèo hổ trâu hổ vện hổ hành hổ ngựa hổ mây
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...