Hiển thánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoá thành thần thánh, theo tín ngưỡng tôn giáo.
Ví dụ:
Người ta tin ông hiển thánh sau khi qua đời.
Nghĩa: Hoá thành thần thánh, theo tín ngưỡng tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện kể rằng vị anh hùng hiển thánh sau khi giúp dân thoát nạn.
- Người làng tin rằng bà cụ hiển thánh và che chở cho họ.
- Trong lễ hội, mọi người khấn vái vì tin ngài đã hiển thánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Theo truyền thuyết, sau khi mất, ông đã hiển thánh và được lập đền thờ.
- Nhiều người nói vị tướng hiển thánh vì công lao cứu nước, nên linh thiêng khắp vùng.
- Trong bài văn, em tả cảnh dân làng tin vị nữ nhân hiển thánh, phù hộ mùa màng tốt tươi.
3
Người trưởng thành
- Người ta tin ông hiển thánh sau khi qua đời.
- Có nơi, một đời người tận tụy kết lại thành huyền thoại, rồi lời đồn đưa họ hiển thánh.
- Khi khó khăn, dân làng nhìn lên bức hoành phi, tự nhủ người đã hiển thánh vẫn dõi theo.
- Giữa mùi khói trầm, câu chuyện về bà mẹ hiển thánh như sợi dây níu người ta vào lòng tin cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoá thành thần thánh, theo tín ngưỡng tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
hiển linh thần hoá
Từ trái nghĩa:
phàm hoá tục hoá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển thánh | trang trọng, tôn giáo; sắc thái linh thiêng, trung tính-văn chương Ví dụ: Người ta tin ông hiển thánh sau khi qua đời. |
| hiển linh | trang trọng, tôn giáo; mức độ tương đương Ví dụ: Người anh hùng hiển linh, phù hộ dân làng. |
| thần hoá | trung tính, học thuật/tôn giáo; mức độ tương đương Ví dụ: Nhân vật lịch sử được thần hoá qua truyền thuyết. |
| phàm hoá | trung tính, học thuật; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Hình tượng thánh thần bị phàm hoá trong cách kể mới. |
| tục hoá | trung tính, học thuật; đối nghĩa gần, thiên về làm mất tính thiêng Ví dụ: Một số nghi lễ bị tục hoá theo thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả quá trình thần thánh hóa trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về tôn giáo, thần học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả quá trình hoặc hiện tượng thần thánh hóa trong bối cảnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thần thánh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thần thánh khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "thần thánh hóa" ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình trở thành thần thánh.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong các văn bản tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Người đó đã hiển thánh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ thần thánh, ví dụ: "người hiển thánh".






Danh sách bình luận