Hiển lương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiền lành và lương thiện.
Ví dụ:
Ông chủ hiển lương, đối đãi công nhân tử tế.
Nghĩa: Hiền lành và lương thiện.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo hiển lương, thấy chim non rơi xuống là chạy lại che mưa.
- Bà cụ hiển lương, luôn nhường phần ngon cho cháu.
- Bạn lớp trưởng hiển lương, nói năng nhẹ nhàng và giúp bạn nhặt sách rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa đám đông ồn ào, cậu bạn vẫn giữ cách cư xử hiển lương, không tranh hơn thua.
- Người hàng xóm hiển lương, sẵn sàng dắt cụ qua đường khi xe cộ tấp nập.
- Trong lớp, một lời xin lỗi chân thành cho thấy bạn ấy có tâm tính hiển lương.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ hiển lương, đối đãi công nhân tử tế.
- Sau nhiều va chạm, tôi càng quý những người giữ được cách sống hiển lương giữa bộn bề lợi ích.
- Chị ấy không nói lời hoa mỹ, nhưng từng lựa chọn đều toát lên một cốt cách hiển lương.
- Ở nơi quyền lực dễ làm người ta khắt khe, một cái nhìn hiển lương có khi cứu được cả cuộc đời kẻ lầm lỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiền lành và lương thiện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển lương | trang trọng, cổ/văn nhã; sắc thái khen ngợi nhẹ, điềm đạm Ví dụ: Ông chủ hiển lương, đối đãi công nhân tử tế. |
| hiền lương | trung tính–trang trọng; tương đương nghĩa, dùng phổ quát hơn Ví dụ: Một người phụ nữ hiền lương ai cũng quý. |
| lương hiền | văn chương, cổ; cùng trường nghĩa, ít dùng hiện nay Ví dụ: Ông là bậc lương hiền trong làng. |
| nhân hậu | trang trọng, ấm áp; rộng gần trùng, vẫn thay thế được đa số ngữ cảnh khen phẩm chất Ví dụ: Cô ấy rất nhân hậu, ai cũng tin cậy. |
| hiền thiện | trang trọng; ghép nghĩa sát, dùng trong diễn văn/viết Ví dụ: Một vị lãnh đạo hiền thiện, chan hòa với mọi người. |
| gian ác | trung tính; đối nghĩa trực tiếp về đạo đức Ví dụ: Hắn nổi tiếng gian ác, ai cũng tránh xa. |
| ác độc | mạnh; nhấn mạnh sự độc địa, trái hẳn phẩm chất hiền lương Ví dụ: Mụ ấy quá ác độc với kẻ dưới. |
| độc ác | mạnh, trang trọng hơn khẩu ngữ; đối cực đạo đức Ví dụ: Tên cai ngục độc ác hành hạ tù nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả tính cách con người, đặc biệt trong các bài viết về đạo đức, nhân cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học cổ điển, thơ ca để miêu tả nhân vật có phẩm chất tốt đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về phẩm chất đạo đức.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả tính cách không liên quan đến đạo đức.
- Thường dùng trong các bài viết có tính chất ca ngợi, tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hiền lành" hoặc "lương thiện" nhưng "hiển lương" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiển lương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người hiển lương".






Danh sách bình luận