Hạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả cùng họ với đào, lá hình bầu dục dài, hoa màu trắng hay hồng, quả hình trứng dài, có lông tơ.
Ví dụ:
Cây hạnh trổ bông đúng độ, báo mùa quả sắp tới.
2.
danh từ
Nết tốt của người phụ nữ.
Ví dụ:
Cô ấy được trọng vì có hạnh.
Nghĩa 1: Cây ăn quả cùng họ với đào, lá hình bầu dục dài, hoa màu trắng hay hồng, quả hình trứng dài, có lông tơ.
1
Học sinh tiểu học
- Cây hạnh trước sân nở hoa hồng nhạt rất đẹp.
- Ông chăm tưới gốc hạnh để mùa hè có quả ngọt.
- Những chiếc lá hạnh dài, xanh mướt rung trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào đầu xuân, vườn hạnh bung nở, hương nhẹ thoảng khắp lối đi.
- Người làm vườn tỉa cành hạnh để cây đón nắng đều, quả lớn đồng đều.
- Hoa hạnh trắng điểm hồng đứng cạnh hoa đào, làm góc vườn sáng bừng.
3
Người trưởng thành
- Cây hạnh trổ bông đúng độ, báo mùa quả sắp tới.
- Đường núi rợp bóng hạnh cổ thụ, cánh hoa rơi như mưa lụa.
- Chị chủ vườn khoe giống hạnh mới, quả thon dài, lông tơ mịn như khói.
- Trong ký ức, tôi vẫn nghe tiếng ong vần vũ bên tán hạnh mỗi sớm xuân.
Nghĩa 2: Nết tốt của người phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen chị có nết hạnh hiền dịu.
- Bà thường dạy con gái giữ hạnh, nói lời lễ phép.
- Mẹ kể chuyện người phụ nữ có hạnh, luôn giúp đỡ xóm làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta quý cô ấy vì cái hạnh nền nã, không ồn ào mà ấm áp.
- Trong bài văn, bạn tả bà ngoại có hạnh, lời nói lúc nào cũng nhẹ nhàng.
- Bạn lớp trưởng nhắc: có tài thì tốt, nhưng có hạnh mới bền tình bạn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy được trọng vì có hạnh.
- Hạnh làm nên vẻ đẹp bền vững hơn son phấn, như hương kín sau lớp áo.
- Ở nhà nội, tiêu chuẩn dâu con gói gọn trong chữ hạnh, nghe đơn sơ mà khó giữ trọn.
- Đi qua những lựa chọn gai góc, chị chọn giữ hạnh như một cách tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả cùng họ với đào, lá hình bầu dục dài, hoa màu trắng hay hồng, quả hình trứng dài, có lông tơ.
Nghĩa 2: Nết tốt của người phụ nữ.
Từ trái nghĩa:
vô hạnh hư hỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạnh | Trang trọng, chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp của phụ nữ Ví dụ: Cô ấy được trọng vì có hạnh. |
| đức hạnh | Trang trọng, nhấn mạnh phẩm chất đạo đức tốt đẹp Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng là người phụ nữ đức hạnh. |
| phẩm hạnh | Trang trọng, nhấn mạnh giá trị đạo đức, tư cách Ví dụ: Cô ấy luôn giữ gìn phẩm hạnh của mình. |
| vô hạnh | Trang trọng, chỉ sự thiếu vắng phẩm hạnh, đạo đức Ví dụ: Hành động đó cho thấy sự vô hạnh của anh ta. |
| hư hỏng | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự sa ngã về đạo đức, lối sống Ví dụ: Cô gái đó đã trở nên hư hỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về cây cối hoặc phẩm chất con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc khi bàn về phẩm chất đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp và phẩm chất của người phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và thực vật học khi nói về cây hạnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hạnh" có sắc thái trang trọng khi nói về phẩm chất đạo đức.
- Trong ngữ cảnh thực vật, từ này mang tính trung lập và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ hoặc khi nói về cây hạnh.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc phẩm chất đạo đức.
- "Hạnh" có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "hạnh" với các từ đồng âm khác như "hạnh phúc".
- Khác biệt tinh tế với từ "đức" là "hạnh" thường chỉ phẩm chất của phụ nữ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "nết"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây hạnh", "nết hạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, trồng), và các từ chỉ định (cây, nết).






Danh sách bình luận