Giở chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như trở chứng.
Ví dụ:
Điện thoại giở chứng, gọi mãi không được.
Nghĩa: Như trở chứng.
1
Học sinh tiểu học
- Cái quạt đang quay bỗng giở chứng, kêu cọc cạch.
- Sáng nay, máy tính giở chứng, không chịu mở.
- Con mèo tự nhiên giở chứng, không cho ai bế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Wi‑Fi lại giở chứng, đang nộp bài thì mất mạng.
- Bạn ấy hôm nay giở chứng, tự dưng giận dỗi cả nhóm.
- Cái bút đang viết ngon lành bỗng giở chứng, chảy mực lem hết vở.
3
Người trưởng thành
- Điện thoại giở chứng, gọi mãi không được.
- Có lúc lòng người cũng giở chứng, đang yên lại thấy bực bội vô cớ.
- Thời tiết giở chứng, nắng gắt rồi ào mưa, kế hoạch đành xoay xở lại.
- Cỗ máy giở chứng ngay trước giờ chạy thử, ai nấy đều nín thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như trở chứng.
Từ đồng nghĩa:
trở quẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giở chứng | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự thay đổi đột ngột, khó lường, thường theo hướng gây rắc rối, khó khăn. Ví dụ: Điện thoại giở chứng, gọi mãi không được. |
| trở quẻ | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự thay đổi đột ngột, khó lường, thường theo hướng tiêu cực hoặc gây khó khăn. Ví dụ: Máy tính lại trở quẻ không chịu khởi động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi bất thường, khó chịu của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc người già.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu hoặc phiền toái.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi bất thường trong hành vi của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trở chứng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả hành vi của người trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu giở chứng", "lại giở chứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ thời gian hoặc tần suất như "bắt đầu", "lại".






Danh sách bình luận