Gie

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có vị trí chia ra.
Ví dụ: Anh ấy gie phần việc cho từng người, không để ai bị quá tải.
Nghĩa: Có vị trí chia ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh được gie làm bốn phần bằng nhau.
  • Cô chia tờ giấy rồi gie mỗi bạn một miếng.
  • Quả cam được gie thành nhiều múi gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ trưởng gie công việc cho từng bạn để làm nhanh hơn.
  • Cô giáo gie nhóm học tập theo sở thích của học sinh.
  • Bố mẹ gie thời gian trong ngày để vừa làm việc vừa chăm con.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gie phần việc cho từng người, không để ai bị quá tải.
  • Người quản lý giỏi biết gie nguồn lực đúng chỗ để dự án chạy trơn tru.
  • Trong bữa tiệc, chị chủ nhà khéo gie món ăn, ai cũng có phần.
  • Ở tuổi này, tôi phải gie ưu tiên, bớt ôm đồm, kẻo cạn sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vị trí chia ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gie Diễn tả trạng thái hoặc hành động tự nhiên của một vật thể (như đường, sông) tách ra thành nhiều hướng hoặc phần. Ví dụ: Anh ấy gie phần việc cho từng người, không để ai bị quá tải.
rẽ Trung tính, thường dùng để chỉ sự tách ra thành nhiều hướng, nhánh, hoặc sự đổi hướng. Ví dụ: Con đường rẽ làm hai lối đi.
chia Trung tính, dùng để chỉ sự phân tách một vật thể thành các phần hoặc hướng khác nhau. Ví dụ: Dòng suối chia thành nhiều nhánh nhỏ.
hợp Trung tính, diễn tả hành động kết hợp nhiều phần riêng lẻ thành một thể thống nhất. Ví dụ: Hai dòng suối nhỏ hợp lại thành một.
nhập Trung tính, diễn tả hành động hòa vào, gộp vào một thể lớn hơn hoặc một dòng chảy chính. Ví dụ: Các nhánh sông nhập vào dòng chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển, gợi nhớ đến ngôn ngữ văn học xưa.
  • Thích hợp trong bối cảnh nghệ thuật, đặc biệt là thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra hình ảnh ẩn dụ hoặc phong cách cổ điển trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "gieo" do phát âm gần giống.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học mà từ này thường xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gie hạt", "gie giống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hạt, giống), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
chia tách phân rẽ cắt xẻ đặt để sắp xếp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...