Giấy lộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy các loại đã dùng rồi, bỏ đi.
Ví dụ: Anh bỏ xấp giấy lộn vào bao rồi đem xuống điểm thu gom.
Nghĩa: Giấy các loại đã dùng rồi, bỏ đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vo tròn tờ giấy lộn rồi ném vào thùng rác.
  • Cô dặn chúng em không vẽ lên giấy lộn vương vãi dưới sàn.
  • Mẹ dùng giấy lộn để lót bàn khi tô màu cho khỏi bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh gom giấy lộn trong lớp để mang đi tái chế.
  • Đống giấy lộn ở góc phòng khiến phòng học trông bừa bộn hẳn.
  • Cô lao công nhắc chúng mình phân loại giấy lộn riêng với rác ướt.
3
Người trưởng thành
  • Anh bỏ xấp giấy lộn vào bao rồi đem xuống điểm thu gom.
  • Cuối ngày làm việc, tôi lặng người nhìn chồng giấy lộn chất đầy như dấu vết của những ý tưởng dang dở.
  • Quán in giữ lại giấy lộn để bán cho đồng nát, vừa gọn kho vừa đỡ phí của.
  • Đừng lẫn hợp đồng gốc với giấy lộn, chỉ một phút lơ đãng là khổ cả tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy các loại đã dùng rồi, bỏ đi.
Từ đồng nghĩa:
giấy thải
Từ trái nghĩa:
giấy mới
Từ Cách sử dụng
giấy lộn Chỉ loại giấy đã qua sử dụng, không còn giá trị dùng cho mục đích ban đầu, thường dùng để vứt bỏ hoặc tái chế. Mang sắc thái trung tính, hơi tiêu cực vì chỉ vật bỏ đi. Ví dụ: Anh bỏ xấp giấy lộn vào bao rồi đem xuống điểm thu gom.
giấy thải Trung tính, chỉ giấy bị loại bỏ, thường dùng trong ngữ cảnh thu gom, tái chế. Ví dụ: Công ty thu mua giấy thải để tái chế.
giấy mới Trung tính, chỉ giấy chưa qua sử dụng, còn nguyên vẹn. Ví dụ: Cô ấy mua một tập giấy mới để viết thư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tái chế hoặc vứt bỏ giấy không còn giá trị sử dụng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "giấy tái chế".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự lãng phí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, không trang trọng.
  • Thích hợp trong khẩu ngữ và các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về giấy không còn giá trị sử dụng trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "giấy tái chế" hoặc "giấy phế liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giấy phế liệu" trong ngữ cảnh tái chế.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một xấp giấy lộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài) và tính từ (cũ, bẩn).
giấy giấy vụn giấy thải giấy cũ phế liệu rác bìa báo tạp chí tái chế
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...