Giây lát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian hết sức ngắn, không đáng kể (nói khái quát).
Ví dụ: Anh chờ tôi một giây lát nhé.
Nghĩa: Khoảng thời gian hết sức ngắn, không đáng kể (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chờ mẹ một giây lát, mẹ quay lại ngay.
  • Bạn đợi cô giáo một giây lát để cô phát bài.
  • Trời mưa giây lát rồi tạnh, sân lại khô ráo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em xin thầy cho em suy nghĩ một giây lát trước khi trả lời.
  • Cơn gió lướt qua trong giây lát, lá cây khẽ rung rồi yên.
  • Tin nhắn đến, cả lớp xôn xao trong giây lát rồi tiếp tục học.
3
Người trưởng thành
  • Anh chờ tôi một giây lát nhé.
  • Niềm vui thoáng qua trong giây lát, còn lại là khoảng lặng dài hơn mình tưởng.
  • Quán điện chập chờn một giây lát, ai nấy nhìn nhau rồi lại cúi xuống công việc.
  • Chỉ cần khép mắt trong giây lát, bao ồn ào ngoài phố như rơi ra khỏi đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian hết sức ngắn, không đáng kể (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giây lát Chỉ khoảng thời gian cực ngắn, không đáng kể, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh chờ tôi một giây lát nhé.
phút chốc Trung tính, chỉ khoảng thời gian cực ngắn, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Mọi chuyện xảy ra trong phút chốc.
chốc lát Trung tính, chỉ khoảng thời gian rất ngắn, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Anh ấy chỉ ghé qua chốc lát rồi đi ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, ví dụ như khi yêu cầu ai đó chờ đợi một chút.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhanh chóng, thoáng qua trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, thoáng qua, không kéo dài.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về thời gian.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "chốc lát" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian ngắn khác như "chốc lát" hay "khoảnh khắc".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về thời gian.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ chỉ hành động nhanh chóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giây lát", "giây lát ngắn ngủi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (ngắn ngủi, thoáng qua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...