Gia truyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Do các đời trước truyền lại và được trân trọng giữ gìn đời này qua đời khác, coi là cái quý báu riêng của dòng họ.
Ví dụ: Quán nhỏ bán món nem chua gia truyền, hương vị giữ nguyên như thuở trước.
Nghĩa: Do các đời trước truyền lại và được trân trọng giữ gìn đời này qua đời khác, coi là cái quý báu riêng của dòng họ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà Lan có món mứt cam gia truyền, Tết nào cũng làm.
  • Ông nội giữ chiếc đồng hồ gia truyền rất cẩn thận.
  • Cô bé học bài thuốc ho gia truyền của bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiệm mì của bác ấy nổi tiếng vì có nước dùng gia truyền, ai ăn cũng nhớ.
  • Anh họ khoe bộ ảnh cưới chụp bên cây đàn nguyệt gia truyền treo giữa phòng khách.
  • Trong lễ giỗ, dì kể lại bí quyết muối dưa gia truyền, dặn con cháu chớ làm sai bước.
3
Người trưởng thành
  • Quán nhỏ bán món nem chua gia truyền, hương vị giữ nguyên như thuở trước.
  • Ông từ chối mở rộng xưởng vì sợ mất bản sắc gia truyền mà cha ông gây dựng.
  • Chiếc nhẫn cưới gia truyền chuyền tay qua các thế hệ, như sợi chỉ nối ký ức gia đình.
  • Cô chọn học nghề thuốc Bắc gia truyền, tin rằng chữ tín mới giữ được nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Do các đời trước truyền lại và được trân trọng giữ gìn đời này qua đời khác, coi là cái quý báu riêng của dòng họ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gia truyền Chỉ những thứ có giá trị tinh thần hoặc vật chất được lưu giữ qua nhiều thế hệ trong một gia đình, dòng họ, mang tính chất độc đáo, đặc trưng. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tự hào. Ví dụ: Quán nhỏ bán món nem chua gia truyền, hương vị giữ nguyên như thuở trước.
tổ truyền Trung tính, trang trọng, chỉ những giá trị được truyền lại từ tổ tiên, mang tính lịch sử và văn hóa. Ví dụ: Nghề làm gốm tổ truyền của làng đã tồn tại hàng trăm năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn, bài thuốc, hoặc nghề nghiệp được truyền từ đời này sang đời khác trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử gia đình, hoặc các nghiên cứu về truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên bối cảnh lịch sử, truyền thống trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trân trọng, quý báu đối với những giá trị truyền thống của gia đình.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kế thừa và bảo tồn giá trị truyền thống của gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến truyền thống gia đình hoặc không có yếu tố lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự truyền thụ khác như "truyền thống" hay "di sản"; cần chú ý ngữ cảnh gia đình.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ vật thể hoặc giá trị cụ thể như "món ăn gia truyền", "bài thuốc gia truyền".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'bí quyết gia truyền'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: 'công thức gia truyền', 'nghề gia truyền'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...