Già làng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cao tuổi được dân làng cử ra để điều khiển công việc chung ở vùng các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên.
Ví dụ:
Già làng quyết định thời điểm mở hội, cả làng thuận theo.
Nghĩa: Người cao tuổi được dân làng cử ra để điều khiển công việc chung ở vùng các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên.
1
Học sinh tiểu học
- Già làng dẫn chúng em đi thăm nhà rông.
- Già làng kể chuyện cổ cho cả buôn nghe.
- Mọi người nghe theo lời già làng khi làm lễ hội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Già làng chủ trì cuộc họp ở sân nhà rông, ai cũng lắng nghe.
- Trong lễ cúng bến nước, già làng đại diện buôn làng nói lời cảm tạ.
- Khi có tranh chấp đất rẫy, già làng đứng ra hòa giải, giữ yên buôn.
3
Người trưởng thành
- Già làng quyết định thời điểm mở hội, cả làng thuận theo.
- Qua giọng nói của già làng, tôi thấy sức nặng của những mùa rẫy đã qua.
- Khi mưa nguồn đổ về, lời căn dặn của già làng gọn mà vững như cột nhà rông.
- Người lạ đến buôn, chỉ cần già làng gật đầu, mọi chuyện liền thông suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa và xã hội của các dân tộc thiểu số.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa dân tộc, báo cáo xã hội học hoặc bài báo về đời sống vùng cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh văn hóa, thể hiện sự tôn kính và truyền thống trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với người lớn tuổi và có uy tín trong cộng đồng.
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa dân tộc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vai trò lãnh đạo và uy tín của người cao tuổi trong cộng đồng dân tộc thiểu số.
- Tránh dùng trong bối cảnh không liên quan đến văn hóa dân tộc thiểu số để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên riêng để chỉ rõ người cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người cao tuổi khác như "trưởng làng" hoặc "trưởng bản".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "già làng uy tín", "già làng của buôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "uy tín"), động từ (như "là"), và các cụm từ chỉ địa điểm (như "của buôn").






Danh sách bình luận