Già khụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Người) già đến mức trông lụ khụ.
Ví dụ:
Ông ấy già khụ, bước chân nặng nề.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Người) già đến mức trông lụ khụ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ hàng xóm già khụ, đi chậm từng bước.
- Bà cụ già khụ, tay run run rót trà.
- Cụ trông già khụ, tóc bạc trắng và lưng còng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ thủ thư già khụ, đeo kính dày mà vẫn nheo mắt đọc sách.
- Trong cơn gió lạnh, ông lão già khụ khịt ho, vịn vào gậy mà đi.
- Bà cụ già khụ ngồi bên hiên, kể chuyện xưa bằng giọng khàn ấm.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy già khụ, bước chân nặng nề.
- Qua ánh đèn vàng, bà cụ già khụ, mái tóc như tơ bạc rủ xuống vai.
- Nghe tiếng ho kéo dài của ông lão già khụ, tôi chợt chậm lại, nhường đường mà không nói gì.
- Giữa chợ đông, một cụ già khụ ôm ngực, còn tiếng rao bỗng nhỏ đi như sợ làm cụ giật mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). (Người) già đến mức trông lụ khụ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| già khụ | Khẩu ngữ, diễn tả người rất già, đến mức trông yếu ớt, chậm chạp, thường mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi có chút thương cảm. Ví dụ: Ông ấy già khụ, bước chân nặng nề. |
| già yếu | Trung tính, miêu tả tình trạng sức khỏe suy giảm do tuổi tác, thường đi kèm sự yếu ớt. Ví dụ: Ông cụ đã già yếu lắm rồi, đi lại rất khó khăn. |
| lụ khụ | Khẩu ngữ, nhấn mạnh dáng vẻ không còn nhanh nhẹn, đi đứng không vững do tuổi già, thường mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi có chút thương cảm. Ví dụ: Bà cụ lụ khụ chống gậy ra vườn. |
| trẻ trung | Trung tính, miêu tả người có vẻ ngoài, tinh thần hoặc hành động như người trẻ tuổi, đầy sức sống, đối lập với sự già nua, yếu ớt. Ví dụ: Dù đã ngoài 60 nhưng bà ấy vẫn rất trẻ trung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người cao tuổi với sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, đôi khi hài hước khi nói về người cao tuổi.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để miêu tả người già với ý nhấn mạnh sự lụ khụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với từ "già nua" ở chỗ "già khụ" mang sắc thái hài hước hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ông ấy già khụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "ông", "bà"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận