Gia chánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Việc nấu ăn trong gia đình (nói khái quát).
Ví dụ: Từ nhỏ cô ấy đã chu toàn việc gia chánh trong nhà.
Nghĩa: (cũ). Việc nấu ăn trong gia đình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Má dạy chị Hai việc gia chánh để nấu cơm cho cả nhà.
  • Cuối tuần, em phụ mẹ chuyện gia chánh như vo gạo, rửa rau.
  • Bạn Lan rất khéo phần gia chánh, nấu canh ngọt và cơm dẻo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại bảo gia chánh không chỉ là nấu ngon mà còn biết sắp bữa ấm cúng.
  • Anh Minh tập gia chánh từ nghỉ hè, nên giờ vào bếp khá tự tin.
  • Bạn lớp trưởng giỏi gia chánh, cứ có liên hoan là bạn đứng bếp chỉ huy.
3
Người trưởng thành
  • Từ nhỏ cô ấy đã chu toàn việc gia chánh trong nhà.
  • Anh tự học gia chánh để mỗi bữa cơm có vị quê hương giữa phố thị.
  • Chăm gia chánh cũng là cách mình giữ ngọn lửa gia đình luôn ấm.
  • Ngày bận mấy, tôi vẫn muốn chạm tay vào gia chánh để nghe mùi cơm mới nở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nấu ăn" hoặc "nội trợ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn hóa để chỉ việc nấu ăn trong gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các bài viết về văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi nhớ đến các giá trị truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh truyền thống của việc nấu ăn trong gia đình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nấu ăn" hoặc "nội trợ".
  • Thích hợp trong các bài viết về văn hóa, lịch sử gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội trợ" nhưng "gia chánh" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh nấu ăn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại, nên cân nhắc ngữ cảnh trước khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính truyền thống khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'việc gia chánh', 'nghề gia chánh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như 'giỏi', 'kém') hoặc động từ chỉ hành động (như 'học', 'làm').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...