Gia bộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Đầy tớ tin cậy trong nhà.
Ví dụ:
Gia bộc là người hầu cận được chủ nhà tin cậy.
Nghĩa: (cũ). Đầy tớ tin cậy trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Bà chủ mỉm cười, gọi gia bộc mang khăn ra.
- Ông lão gia bộc bưng mâm cơm rất cẩn thận.
- Cô chủ nhờ gia bộc quét sân trước nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện cổ, gia bộc thường là người hiểu rõ nếp nhà.
- Ông bá hộ coi gia bộc như người thân vì ông ta rất trung tín.
- Khi có khách lạ, gia bộc ra chào trước rồi mới mời vào nhà trên.
3
Người trưởng thành
- Gia bộc là người hầu cận được chủ nhà tin cậy.
- Ở nhiều gia đình xưa, gia bộc giữ chìa khóa kho vì chủ hoàn toàn yên tâm.
- Ông cụ chỉ còn người gia bộc trung thành chăm nom lúc về già, như một cái neo cuối cùng.
- Trong hồi ký, bà kể gia bộc không chỉ phục dịch mà còn giữ phép tắc và danh dự cho cả nếp nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội xưa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ về xã hội phong kiến.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, từ "người giúp việc" có thể thay thế trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người giúp việc hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "người giúp việc" ở chỗ nhấn mạnh sự tin cậy và gắn bó lâu dài.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gia bộc trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, tận tụy) hoặc lượng từ (một, hai).





