Ghiđông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tay lái của xe đạp, xe máy.
Ví dụ:
Anh siết ốc ghiđông cho thẳng rồi mới nổ máy.
Nghĩa: Tay lái của xe đạp, xe máy.
1
Học sinh tiểu học
- Bố chỉnh lại ghiđông để em ngồi chắc hơn.
- Em nắm chặt ghiđông rồi mới đạp xe ra sân.
- Mưa rơi, ghiđông trơn nên em lau khô trước khi đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Hân đổi góc ghiđông cho phù hợp với tầm tay nên đạp lâu không mỏi.
- Đi đường gồ ghề, cậu giữ ghiđông thật vững để xe không chao.
- Tớ quấn băng mới vào ghiđông, cầm êm tay và ít bị trượt.
3
Người trưởng thành
- Anh siết ốc ghiđông cho thẳng rồi mới nổ máy.
- Qua những con dốc thành phố, tôi học cách giữ ghiđông bình tĩnh như giữ nhịp thở.
- Cô ấy chọn chiếc xe có ghiđông hẹp để luồn lách trong ngõ nhỏ.
- Buổi tối, mùi phố bám lên ghiđông, tay lạnh mà lòng bỗng ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bộ phận của xe đạp hoặc xe máy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xe cộ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Thuộc phong cách ngôn ngữ chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bộ phận tay lái của xe đạp hoặc xe máy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xe cộ.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của xe.
- Khác biệt với "tay lái" ở chỗ "ghiđông" chỉ phần cụ thể hơn.
- Cần chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ghiđông", "một chiếc ghiđông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, cũ).






Danh sách bình luận