Ghen tuông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ghen trong tình yêu nam nữ (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta ghen tuông khi thấy cô đi cùng đồng nghiệp nam.
Nghĩa: Ghen trong tình yêu nam nữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ghen tuông khi thấy bạn trai nói chuyện thân với bạn khác.
- Cô bé giận dỗi, ghen tuông vì anh ấy khen bạn cùng lớp.
- Cậu bạn ghen tuông nên không cho bạn gái chơi với bạn nam kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ghen tuông mỗi khi người yêu đăng ảnh chụp với bạn khác giới.
- Cô nàng ghen tuông âm ỉ, đọc lại từng tin nhắn rồi tự dỗi.
- Bạn ghen tuông quá mức, kiểm soát cả lịch đi chơi của người yêu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ghen tuông khi thấy cô đi cùng đồng nghiệp nam.
- Ghen tuông đôi khi là lời thú nhận rằng ta sợ mất người mình yêu.
- Cô ghen tuông lặng lẽ, không ồn ào nhưng ánh mắt đã nói hết.
- Khi ghen tuông trở thành thói quen, tình yêu dần biến thành chiếc lồng chật hẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghen trong tình yêu nam nữ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghen tuông | Thể hiện cảm xúc tiêu cực, mạnh mẽ, thường là sự nghi ngờ, chiếm hữu trong tình yêu đôi lứa. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta ghen tuông khi thấy cô đi cùng đồng nghiệp nam. |
| ghen | Trung tính, chỉ hành động hoặc cảm xúc ghen nói chung. Ví dụ: Anh ấy ghen khi thấy cô ấy nói chuyện với người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc trong các mối quan hệ tình cảm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, thơ ca để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc ghen trong tình yêu một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghen tị" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh tình cảm.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ghen tuông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





