Gây tê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho một phần cơ thể mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật nhỏ.
Ví dụ:
Bác sĩ gây tê vùng da rồi mới tiến hành thủ thuật.
Nghĩa: Làm cho một phần cơ thể mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ gây tê ngón tay để bạn nhỏ không thấy đau khi lấy dằm.
- Cô y tá gây tê chỗ răng sâu trước khi hàn răng.
- Chú bác sĩ gây tê đầu gối để bạn bé không sợ khi khâu vết xước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nha sĩ gây tê lợi để nhổ chiếc răng lung lay mà không đau.
- Trước khi khâu vết rách nhỏ, bác sĩ gây tê vùng da quanh đó.
- Bệnh nhân được gây tê cổ tay để chỉnh lại khớp bị trật.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ gây tê vùng da rồi mới tiến hành thủ thuật.
- Tiếng máy lạnh lùng nhưng mũi kim gây tê giúp tôi bình tĩnh hơn.
- Sau khi gây tê tại chỗ, thời gian như chậm lại, chỉ còn bàn tay bác sĩ khéo léo làm việc.
- Tôi chọn gây tê thay vì gây mê, muốn tỉnh táo nghe bác sĩ giải thích từng bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho một phần cơ thể mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
làm tê
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gây tê | Y học, trung tính, chỉ hành động làm mất cảm giác cục bộ. Ví dụ: Bác sĩ gây tê vùng da rồi mới tiến hành thủ thuật. |
| làm tê | Trung tính, diễn tả hành động làm mất cảm giác tạm thời. Ví dụ: Y tá làm tê vùng da trước khi tiêm thuốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến khi nói về các thủ thuật y tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo y tế hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng trừ khi có liên quan đến bối cảnh y tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn phẫu thuật hoặc điều trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thủ thuật y tế liên quan đến việc làm mất cảm giác tạm thời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết về thủ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong y học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "gây mê", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- "Gây tê" chỉ áp dụng cho một phần cơ thể, không phải toàn bộ cơ thể như "gây mê".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh y tế và mục đích của thủ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ gây tê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "tay", "chân") và trạng từ chỉ mức độ (như "nhẹ", "hoàn toàn").





