Găng trâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây găng có quả lớn, thường trồng làm hàng rào, thân và rễ có thể dùng làm thuốc.
Ví dụ: Hàng rào găng trâu đứng san sát, giữ kín khu vườn.
Nghĩa: Cây găng có quả lớn, thường trồng làm hàng rào, thân và rễ có thể dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng nhà ngoại trồng hàng găng trâu làm hàng rào, lá xanh dày.
  • Con chim sẻ đậu lên bụi găng trâu trước sân rồi bay vút đi.
  • Bà bảo găng trâu có quả to, nhìn lấp lánh sau tán lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng rợp bóng vì hai bên người ta trồng găng trâu làm ranh vườn.
  • Quả găng trâu sẫm lại khi chín, lũ trẻ nhìn mà chỉ dám ngó từ xa vì gai lẫn trong cành.
  • Ông tôi nói thân và rễ găng trâu có thể làm thuốc, nên cụ giữ mấy khóm ở bìa vườn.
3
Người trưởng thành
  • Hàng rào găng trâu đứng san sát, giữ kín khu vườn.
  • Người làm vườn chuộng găng trâu vì vừa chắn lối vừa cho vị thuốc từ thân rễ.
  • Dưới nắng trưa, trái găng trâu phồng căng, xanh thẫm như nuốt hết ánh sáng.
  • Đi qua bờ rào găng trâu, tôi thấy quê nhà hiện lên bằng mùi lá hăng và tiếng chim khẽ quẫy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về thực vật học và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cây găng trâu trong bối cảnh nông nghiệp hoặc y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây găng khác, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây găng trâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "cây", "quả" hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "lớn".
cây thực vật găng găng tu hú găng trắng găng núi găng tía găng vàng găng gai găng nước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...