Gạ chuyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Tìm cách bắt chuyện nhằm một mục đích nào đó có lợi cho mình.
Ví dụ:
Anh ấy mở lời hỏi han, thực ra là gạ chuyện để xin chữ ký.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tìm cách bắt chuyện nhằm một mục đích nào đó có lợi cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Anh kia cứ đứng gần cổng để gạ chuyện cô bán hàng.
- Bạn ấy giả vờ hỏi đường để gạ chuyện bác bảo vệ.
- Chú kia mỉm cười, gạ chuyện để xin thêm kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh nhân viên lân la gạ chuyện để chào mời gói mạng mới.
- Cậu ta mượn cớ hỏi bài, rồi gạ chuyện để xin chép vở.
- Người lạ bắt đầu khen áo, gạ chuyện nhằm bán chiếc vòng trên tay.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mở lời hỏi han, thực ra là gạ chuyện để xin chữ ký.
- Có những cái bắt tay tưởng thân thiện, nhưng là cách gạ chuyện để moi thông tin.
- Cô ta chọn khoảnh khắc quán vắng, khẽ gạ chuyện nhằm mặc cả mức giá.
- Hắn ngồi sát lại, rót thêm trà, thong thả gạ chuyện để tìm mối lợi riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tìm cách bắt chuyện nhằm một mục đích nào đó có lợi cho mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gạ chuyện | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự chủ động tiếp cận với ý đồ không trong sáng, lợi dụng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy mở lời hỏi han, thực ra là gạ chuyện để xin chữ ký. |
| gạ gẫm | Tiêu cực, ám chỉ sự gợi ý, dụ dỗ có ý đồ không trong sáng, thường là để đạt được lợi ích cá nhân hoặc mục đích không đứng đắn. Ngữ vực khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta gạ gẫm cô ấy đi uống nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, khi ai đó muốn bắt đầu một cuộc đối thoại với mục đích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức, có thể hàm ý tiêu cực hoặc mưu mẹo.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động bắt chuyện với mục đích cá nhân, thường không chính đáng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể thay bằng "bắt chuyện" nếu muốn trung tính hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là có ý đồ xấu nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "bắt chuyện" ở chỗ "gạ chuyện" thường có mục đích cá nhân rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng gạ chuyện", "đang gạ chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và các danh từ chỉ đối tượng (như "bạn bè", "người lạ").






Danh sách bình luận