Dương liễu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Phi lao.
Ví dụ: Dãy dương liễu chắn gió rất hiệu quả.
2.
danh từ
xem liễu.
Ví dụ: Cây dương liễu rủ tạo nên một khoảng mát hiền.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Phi lao.
1
Học sinh tiểu học
  • Hàng dương liễu đứng dọc bờ biển, che gió cho làng.
  • Chúng em nhặt quả dương liễu khô làm đồ chơi.
  • Bóng dương liễu in dài trên cát trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường ven biển rì rào tiếng dương liễu như đàn hát trước gió.
  • Người dân trồng dày dương liễu để giữ cát không bay lấp ruộng.
  • Buổi chiều, mùi nhựa dương liễu thoang thoảng, nghe mằn mặn như vị biển.
3
Người trưởng thành
  • Dãy dương liễu chắn gió rất hiệu quả.
  • Những thân cây gầy mà dai, dương liễu chịu bão giỏi hơn nhiều loài khác.
  • Đêm xuống, tiếng lá dương liễu xào xạc nghe như sóng kéo dài trên cao.
  • Giữa triền cát hoang, dương liễu là lời bền bỉ của con người với biển.
Nghĩa 2: xem liễu.
1
Học sinh tiểu học
  • Gốc dương liễu bên hồ rủ bóng xuống nước.
  • Gió thổi, lá dương liễu lay nhẹ như mái tóc dài.
  • Chim sẻ đậu trên cành dương liễu, hót líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bờ sông vắng, dương liễu cúi đầu soi mình như cô gái buộc tóc.
  • Người trông công viên tỉa dương liễu để cành không che lối đi.
  • Mưa xuân rơi mỏng, dương liễu xanh lên rất nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Cây dương liễu rủ tạo nên một khoảng mát hiền.
  • Dưới cơn gió nhẹ, cành dương liễu khẽ chạm mặt hồ, gợn những vòng sóng nhỏ.
  • Có lúc nhìn dương liễu cúi xuống, tôi thấy lòng mình cũng muốn mềm đi.
  • Bến cũ vẫn đó, chỉ dương liễu là thay lá theo mùa, như nhắc người ta về những cuộc chia tay êm ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Phi lao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dương liễu Từ địa phương hoặc ít dùng, chỉ cây phi lao. Ví dụ: Dãy dương liễu chắn gió rất hiệu quả.
phi lao Trung tính, phổ biến hơn 'dương liễu' khi chỉ loại cây này. Ví dụ: Hàng phi lao chắn gió ven biển.
Nghĩa 2: xem liễu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dương liễu Từ văn chương, chỉ cây liễu. Ví dụ: Cây dương liễu rủ tạo nên một khoảng mát hiền.
liễu Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả. Ví dụ: Cây liễu rủ bóng bên hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành lâm nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát.
  • Phong cách trang nhã, thường thấy trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh thơ mộng hoặc mô tả thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về khoa học nếu không có định nghĩa rõ ràng.
  • Thường được dùng trong các tác phẩm văn học để gợi cảm giác yên bình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài cây khác nếu không có mô tả cụ thể.
  • Khác biệt với "liễu" ở chỗ có thể chỉ đến "phi lao" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây dương liễu", "những cây dương liễu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, những), lượng từ (một, vài), và tính từ (cao, xanh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...