Dương cầm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Piano.
Ví dụ:
Trong quán nhỏ, tiếng dương cầm ấm và gần gũi.
Nghĩa: (cũ). Piano.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mở nắp dương cầm và chơi bản nhạc khai mạc.
- Em đặt tay lên phím dương cầm và bấm từng nốt.
- Tiếng dương cầm vang lên làm cả lớp im lặng lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tập dương cầm mỗi chiều để chuẩn bị cho buổi diễn văn nghệ.
- Tiếng dương cầm nhẹ như mưa, làm sân trường bỗng yên hơn.
- Cô nhạc trưởng ra hiệu, dương cầm cất lời trước, rồi dàn nhạc hòa vào.
3
Người trưởng thành
- Trong quán nhỏ, tiếng dương cầm ấm và gần gũi.
- Có bản tình ca chỉ cần dương cầm dẫn dắt là đủ kể trọn một câu chuyện.
- Khi màn đêm rơi, tiếng dương cầm như thắp đèn cho những đoạn ký ức đã tắt.
- Tôi ngồi bên dương cầm cũ của mẹ, nghe gỗ và thời gian thì thầm trong từng phím.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Piano.
Từ đồng nghĩa:
piano
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dương cầm | Cũ, văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Trong quán nhỏ, tiếng dương cầm ấm và gần gũi. |
| piano | Trung tính, hiện đại, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Cô ấy có thể chơi piano thành thạo nhiều bản nhạc cổ điển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "piano" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có phong cách cổ điển hoặc khi muốn tạo cảm giác trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo âm hưởng cổ điển, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "piano".
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với "piano".
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển, trang trọng hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "piano" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "piano" do nghĩa tương đồng nhưng phong cách khác nhau.
- Chú ý không dùng "dương cầm" trong ngữ cảnh hiện đại, không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc dương cầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chơi, mua), và lượng từ (một, hai).





