Đồng niên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Người) cùng một tuổi.
Ví dụ: Chúng tôi đồng niên nên xưng hô thoải mái.
2.
tính từ
(cũ). Như đồng khoa.
Nghĩa 1: (Người) cùng một tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn này đồng niên nên ngồi cùng bàn.
  • Em với Lan đồng niên, cùng thổi nến sinh nhật.
  • Đội bạn nhỏ đồng niên, chạy nhảy rộn sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình đồng niên nên dễ nói chuyện ngay từ buổi đầu.
  • Trong lớp, nhóm đồng niên hay ghép cặp làm dự án.
  • Cậu ấy khoe có em họ đồng niên, học khác trường nhưng rất thân.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi đồng niên nên xưng hô thoải mái.
  • Gặp người đồng niên, tôi bỗng thấy thời gian như ngắn lại.
  • Bạn đồng niên thường hiểu nhau qua những mốc đời đã đi qua.
  • Ở cơ quan, những người đồng niên dễ rủ nhau tập luyện sau giờ làm.
Nghĩa 2: (cũ). Như đồng khoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự cùng tuổi trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bằng tuổi".
  • Thường dùng trong các văn bản có tính chất nghiên cứu hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng khoa" trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác như "bằng tuổi".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ sự tương đồng về tuổi tác giữa các đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "những người đồng niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "bạn đồng niên", "đồng niên của tôi".
tuổi niên lứa thế hệ niên thiếu niên trưởng cùng chung bạn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...