Đồng môn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). (thường dùng phụ cho d.). Cùng học một thầy thời phong kiến.
Ví dụ: Họ từng đồng môn dưới một thầy đồ nổi tiếng.
Nghĩa: (hoặc d.). (thường dùng phụ cho d.). Cùng học một thầy thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai ông đồ kể rằng họ từng đồng môn dưới mái trường làng.
  • Chú nói cụ nội và cụ bên kia đồng môn nên rất thân.
  • Trong truyện, hai nho sinh đồng môn nên gọi nhau là bạn học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài ký, nhân vật xưng là kẻ đồng môn với thầy Tú, nên cách xưng hô rất trang trọng.
  • Hai vị sĩ tử vốn đồng môn, gặp lại ở trường thi liền ôn chuyện đèn sách.
  • Tác giả nhắc họ từng đồng môn với cụ đồ, vì thế hay lui tới đàm đạo văn chương.
3
Người trưởng thành
  • Họ từng đồng môn dưới một thầy đồ nổi tiếng.
  • Vì là đồng môn thuở đèn sách, họ giữ với nhau một mối nợ tri âm.
  • Bức hoành ghi tên các vị đồng môn, như lời tri tạ với người thầy đã khuất.
  • Trong mạch hồi cố, chữ đồng môn gợi cả một không khí lều chõng và tình bằng hữu nho nhã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử giáo dục hoặc các bài nghiên cứu về hệ thống giáo dục thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mối quan hệ học trò cùng thầy trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ học tập khác như "bạn học" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạn đồng môn", "người đồng môn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến học tập.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...