Đơn thuần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn chỉ có một mặt nào đó.
Ví dụ:
Tôi hỏi vì tò mò đơn thuần.
Nghĩa: Hoàn toàn chỉ có một mặt nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Đây là niềm vui đơn thuần, như khi em thả diều và cười vang.
- Con mèo kêu meo meo vì đói, rất đơn thuần.
- Bức tranh này đơn thuần chỉ vẽ bầu trời xanh và mây trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy giúp đỡ bạn cùng lớp vì lòng tốt đơn thuần, không mong nhận quà.
- Tiếng mưa rơi nghe đơn thuần, không lẫn tiếng xe hay tiếng người.
- Cậu ấy đến xem bóng đá chỉ vì sở thích đơn thuần, không phải để theo trào lưu.
3
Người trưởng thành
- Tôi hỏi vì tò mò đơn thuần.
- Niềm vui ở khu vườn nhỏ đến từ việc chăm cây đơn thuần, không dính dáng thành tích.
- Anh nhận lời chỉ vì sự tôn trọng đơn thuần, chẳng có toan tính nào phía sau.
- Bài viết này giữ giọng điệu đơn thuần, tránh tô vẽ hay kịch tính hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn chỉ có một mặt nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đơn thuần | Trung tính, nhấn mạnh sự duy nhất, không pha tạp, thường dùng trong văn viết và nói để mô tả bản chất. Ví dụ: Tôi hỏi vì tò mò đơn thuần. |
| thuần tuý | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự tinh khiết, không pha lẫn. Ví dụ: Đây là một vấn đề thuần túy khoa học. |
| phức tạp | Trung tính, mô tả sự rắc rối, nhiều thành phần, khó hiểu. Ví dụ: Vấn đề này không đơn thuần mà rất phức tạp. |
| đa chiều | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích, chỉ nhiều khía cạnh. Ví dụ: Thực tế cuộc sống không đơn thuần mà rất đa chiều. |
| pha tạp | Trung tính, chỉ sự lẫn lộn, không tinh khiết, có nhiều yếu tố khác nhau. Ví dụ: Một tình cảm không đơn thuần mà pha tạp nhiều yếu tố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản, không phức tạp của một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ tính chất hoặc bản chất của một sự việc, thường để loại bỏ các yếu tố phức tạp khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, không phức tạp, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong văn viết để làm rõ ý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc chỉ có một khía cạnh của vấn đề.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự phức tạp hoặc đa chiều.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tính chất hoặc trạng thái để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "đơn giản" nhưng "đơn thuần" nhấn mạnh sự duy nhất của một khía cạnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn thuần", "không đơn thuần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.





