Đối ẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cti). Cùng ngồi đối diện uống rượu (hoặc trả) với nhau.
Ví dụ:
Hai người đối ẩm trong quán vắng, nhấp rượu và trò chuyện.
Nghĩa: (cti). Cùng ngồi đối diện uống rượu (hoặc trả) với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội và bác ngồi đối ẩm bên bàn gỗ, chuyện trò vui vẻ.
- Ba và chú đối ẩm chén trà nóng dưới gốc khế.
- Thầy giáo và bạn của thầy đối ẩm rượu cần trong ngày hội làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều cuối năm, hai người bạn cũ đối ẩm bên quán nhỏ, nâng chén kể chuyện xưa.
- Sau buổi biểu diễn, thầy và đồng nghiệp đối ẩm vài chén rượu mời, chúc nhau mùa mới thuận lợi.
- Trên sân thượng lộng gió, họ đối ẩm ấm áp, để những khoảng lặng nói thay lời.
3
Người trưởng thành
- Hai người đối ẩm trong quán vắng, nhấp rượu và trò chuyện.
- Đêm se lạnh, chúng tôi đối ẩm bên bếp than, để hơi men kéo gần những khoảng cách cũ.
- Ngày tiễn bạn, anh em đối ẩm ít chén, thay cho lời nói khó cất thành câu.
- Dưới mái hiên mưa, họ đối ẩm chậm rãi, lắng nghe tiếng rơi như chiếc đồng hồ của ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để miêu tả cảnh uống rượu tao nhã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tao nhã, thường gắn liền với văn hóa thưởng thức rượu trong văn chương.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, không mang tính khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh uống rượu trong bối cảnh văn học, nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường gắn liền với các tác phẩm văn học cổ điển, không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động uống rượu khác trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "uống rượu" ở chỗ nhấn mạnh sự tao nhã, đối diện nhau khi uống.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác như thơ, văn cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ đối ẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "bạn bè"), trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (như "vui vẻ").






Danh sách bình luận