Độc thần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tôn giáo) chỉ thờ một thàn; trái với đa thần
Ví dụ:
Tôn giáo này có tính độc thần rõ rệt.
Nghĩa: (Tôn giáo) chỉ thờ một thàn; trái với đa thần
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng này theo tôn giáo độc thần, chỉ thờ một vị thần duy nhất.
- Trong sách, dân tộc kia tin vào tôn giáo độc thần nên không lập nhiều miếu thờ.
- Cô giáo nói: tôn giáo độc thần dạy người ta chỉ cầu nguyện với một đấng tối cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thờ trong phố là biểu tượng của niềm tin độc thần, nơi mọi người chỉ hướng về một Đấng.
- Trong lịch sử, nhiều đế quốc đã chuyển từ đa thần sang độc thần để thống nhất niềm tin.
- Bạn Huy giải thích rằng tôn giáo độc thần thường nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân giữa tín đồ và vị thần duy nhất.
3
Người trưởng thành
- Tôn giáo này có tính độc thần rõ rệt.
- Ở vùng biên, sự gặp gỡ giữa tín ngưỡng đa thần bản địa và niềm tin độc thần đã tạo nên một lớp văn hóa giao thoa thú vị.
- Trong nghiên cứu của chị, xu hướng độc thần giúp hình thành chuẩn mực đạo đức tập trung quanh một đấng tối thượng.
- Khi cộng đồng chuyển sang độc thần, cấu trúc quyền lực tinh thần cũng thay đổi, thu hẹp các đền miếu và mở rộng vai trò giáo sĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tôn giáo) chỉ thờ một thàn; trái với đa thần
Từ đồng nghĩa:
nhất thần
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độc thần | Trang trọng, học thuật, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mô tả một hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: Tôn giáo này có tính độc thần rõ rệt. |
| nhất thần | Trang trọng, học thuật, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mô tả hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: Kitô giáo là một tôn giáo nhất thần. |
| đa thần | Trang trọng, học thuật, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mô tả hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: Thần thoại Hy Lạp cổ đại là một ví dụ về tín ngưỡng đa thần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về tôn giáo hoặc các bài báo phân tích về tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu tôn giáo, thần học và nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống tín ngưỡng hoặc tôn giáo chỉ thờ một thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được so sánh với 'đa thần' trong các phân tích đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'đa thần', cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các tôn giáo không có yếu tố thần thánh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tín ngưỡng độc thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tôn giáo hoặc tín ngưỡng, ví dụ: "tôn giáo độc thần".






Danh sách bình luận