Đốc chứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như trở chứng
Ví dụ: Xe đang bon bon thì đốc chứng chết máy giữa đường.
Nghĩa: Như trở chứng
1
Học sinh tiểu học
  • Trời đang nắng bỗng đốc chứng đổ mưa rào.
  • Cái quạt đang quay thì đốc chứng dừng lại.
  • Bé đang khỏe mà nay đốc chứng sốt nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc máy tính đang chạy êm, bỗng đốc chứng treo đơ như giận dỗi.
  • Sáng còn nắng chang chang, trưa đã đốc chứng kéo mây đen ầm ầm.
  • Đang gần đến ngày thi, cái bụng lại đốc chứng quặn đau, làm mình lo sốt vó.
3
Người trưởng thành
  • Xe đang bon bon thì đốc chứng chết máy giữa đường.
  • Cơ thể tưởng đã ổn, vậy mà trời trở gió một cái là đốc chứng mệt lả.
  • Việc tưởng suôn sẻ, đến phút chót lại có người đốc chứng đổi ý, kế hoạch vỡ cả.
  • Thời tiết thành phố hay đốc chứng: sáng hanh khô, chiều sũng nước, tối gió lồng lộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả trạng thái bất ngờ, khó kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thay đổi đột ngột, khó lường.
  • Phong cách biểu đạt có phần dân dã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi bất ngờ, khó kiểm soát của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành vi hoặc trạng thái của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trở chứng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đốc chứng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự vật làm chủ ngữ, ví dụ: "bệnh nhân đốc chứng."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...