Dịu ngọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dịu dàng và ngọt ngào.
Ví dụ: Những lời an ủi của cô ấy rất dịu ngọt.
Nghĩa: Dịu dàng và ngọt ngào.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn gió sáng sớm thổi qua vườn hoa, mùi hương dịu ngọt.
  • Giọng hát của mẹ ru em ngủ nghe thật dịu ngọt.
  • Miếng xoài chín tan trong miệng, vị dịu ngọt lan ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chiều cuối năm, tiếng chuông chùa ngân lên một cảm giác dịu ngọt.
  • Nụ cười bạn ấy không rực rỡ, nhưng cứ dịu ngọt làm mình thấy yên.
  • Dòng sông sau mưa trôi êm, mùi cỏ non phảng phất, không khí thật dịu ngọt.
3
Người trưởng thành
  • Những lời an ủi của cô ấy rất dịu ngọt.
  • Ngày trở về, phố cũ đón tôi bằng ánh nắng dịu ngọt như lời chào quen thuộc.
  • Ly trà hoa nhài tỏa hơi ấm, hương vị dịu ngọt khiến câu chuyện chậm lại.
  • Trong khoảnh khắc im ắng, ký ức tuổi thơ ùa về, để lại một nỗi buồn cũng dịu ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dịu dàng và ngọt ngào.
Từ đồng nghĩa:
ngọt lành thanh ngọt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịu ngọt Thường dùng để miêu tả cảm giác, hương vị, âm thanh, hoặc tính cách, mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Những lời an ủi của cô ấy rất dịu ngọt.
ngọt lành Trung tính, gợi cảm giác tự nhiên, thuần khiết, dễ chịu. Ví dụ: Hương vị ngọt lành của trái cây vườn nhà.
thanh ngọt Trang trọng hơn, gợi cảm giác tinh tế, nhẹ nhàng, trong trẻo. Ví dụ: Giọng hát thanh ngọt như suối chảy.
chua chát Thường dùng để miêu tả vị hoặc cảm xúc, mang sắc thái tiêu cực, khó chịu, cay đắng. Ví dụ: Nụ cười chua chát trên môi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng nói, tính cách hoặc cảm giác dễ chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang tính tích cực.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cảm giác hoặc trạng thái dễ chịu, nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc mang tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ngọt ngào" hoặc "êm dịu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dịu ngọt", "hơi dịu ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...