Điốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. diod.
Ví dụ:
Điốt là linh kiện cho phép dòng điện đi qua theo một chiều và khóa chiều ngược.
Nghĩa: x. diod.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy mang một điốt đến lớp và nói: nó chỉ cho điện chạy một chiều.
- Bạn Nam đặt điốt vào mạch để bóng đèn không cháy ngược.
- Trong hộp đồ điện tử của bố có một điốt nhỏ như hạt kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điốt hoạt động như chiếc cổng một chiều, cho dòng điện đi qua rồi chặn chiều ngược lại.
- Khi mắc điốt đúng chiều, đèn LED sáng ổn định; đảo chiều thì nó tắt ngay.
- Trong mạch chỉnh lưu, điốt biến dòng xoay chiều thành dòng gần như một chiều.
3
Người trưởng thành
- Điốt là linh kiện cho phép dòng điện đi qua theo một chiều và khóa chiều ngược.
- Nhờ điốt, bộ nguồn tránh được dòng ngược làm hỏng thiết bị.
- Trong mạch bảo vệ, một điốt đặt đúng chỗ cứu cả bảng mạch khỏi xung áp.
- Tôi thích cảm giác hàn một con điốt nhỏ, thấy mạch sống dậy dưới đầu mỏ hàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa về điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị điện tử hoặc mạch điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "mạch", "dòng điện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ điện tử khác như "transistor".
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ "diod" trong tiếng Anh.
- Hiểu rõ chức năng của điốt trong mạch điện để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điốt", "điốt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (như "điốt bán dẫn"), hoặc danh từ chỉ loại (như "điốt chỉnh lưu").





