Điện hạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi tôn hoàng tử thời phong kiến.
Ví dụ:
Quan lại đồng thanh hô: “Điện hạ vạn an.”
Nghĩa: Từ dùng để gọi tôn hoàng tử thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Thần xin nghe lệnh, điện hạ.
- Người hầu cúi đầu thưa: “Điện hạ, xe đã chuẩn bị.”
- Đám lính mở đường, ai cũng nhường lối cho điện hạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị sứ giả vào triều, quỳ xuống xưng: “Bẩm điện hạ, biên cương đã yên.”
- Trong truyện dã sử, chàng hoàng tử được gọi trang trọng là điện hạ.
- Người quản gia nhẹ giọng nhắc, như sợ gió động áo bào của điện hạ.
3
Người trưởng thành
- Quan lại đồng thanh hô: “Điện hạ vạn an.”
- Thư thần tốc ghi rõ: “Trình điện hạ, lúa miền hạ chín sớm, dân no.”
- Nàng cung nữ khép rèm, chỉ để lọt một vệt sáng lên trán điện hạ.
- Giữa tiếng trống canh, lời thề của điện hạ nhẹ mà nặng hơn giáp trụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tiểu thuyết lịch sử, kịch, phim ảnh để tái hiện bối cảnh phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về hoàng tử.
- Thuộc phong cách văn chương, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc nói về các nhân vật lịch sử trong bối cảnh phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các bối cảnh không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ tôn xưng khác như "bệ hạ" hay "thái tử".
- Chỉ dùng khi đề cập đến hoàng tử, không dùng cho vua hay các nhân vật khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "ngài", "hoàng tử"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện hạ của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (ngài, vị), tính từ (cao quý), hoặc động từ (kính chào).





