Diễn giảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảng theo lời trình bày một cách có hệ thống từ đầu đến cuối.
Ví dụ:
Diễn giả diễn giảng chủ đề quản trị theo một lộ trình rõ ràng.
Nghĩa: Giảng theo lời trình bày một cách có hệ thống từ đầu đến cuối.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đứng trên bục và diễn giảng bài mới từng bước một.
- Cô giáo diễn giảng câu chuyện lịch sử rõ ràng từ đầu đến cuối.
- Thầy diễn giảng cách giải bài toán theo thứ tự, chúng em nghe và làm theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy tổ chức tiết học như một buổi diễn giảng mạch lạc, dẫn dắt từ khái niệm đến ví dụ.
- Cô diễn giảng phần văn bản chậm rãi, mỗi ý đều nối tiếp nhau nên dễ hiểu.
- Trong câu lạc bộ khoa học, anh hướng dẫn viên diễn giảng thí nghiệm theo trình tự, không bỏ sót bước nào.
3
Người trưởng thành
- Diễn giả diễn giảng chủ đề quản trị theo một lộ trình rõ ràng.
- Ông bắt đầu diễn giảng bằng bối cảnh, rồi lần lượt mở từng nút thắt như mở một cuốn sách.
- Chị diễn giảng đề án bình tĩnh, mạch trình bày đi từ nền tảng, phương pháp đến kết luận.
- Trong hội trường, người thầy cũ diễn giảng triết học như dẫn dắt người nghe bước qua từng bậc thang tư tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giảng theo lời trình bày một cách có hệ thống từ đầu đến cuối.
Từ đồng nghĩa:
giảng bài thuyết trình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diễn giảng | Trang trọng, học thuật, dùng để chỉ việc trình bày kiến thức một cách có cấu trúc và bài bản. Ví dụ: Diễn giả diễn giảng chủ đề quản trị theo một lộ trình rõ ràng. |
| giảng bài | Trung tính, phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục, học đường. Ví dụ: Giáo sư đang giảng bài về lịch sử văn học Việt Nam cho sinh viên. |
| thuyết trình | Trung tính, phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, công việc, hội nghị. Ví dụ: Anh ấy thuyết trình về dự án nghiên cứu mới của mình trước hội đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài giảng, hội thảo hoặc buổi thuyết trình chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày một vấn đề một cách chi tiết và có hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung cụ thể như "bài giảng", "bài thuyết trình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảng giải", nhưng "diễn giảng" nhấn mạnh vào sự trình bày có hệ thống.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang diễn giảng", "sẽ diễn giảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (bài giảng, bài học).





