Địa tầng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tầng lớp đất đá được tạo thành qua các thời đại.
Ví dụ: Vách đá này lộ rõ các địa tầng theo từng kỷ địa chất.
Nghĩa: Tầng lớp đất đá được tạo thành qua các thời đại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ cho chúng em địa tầng trong vách núi, mỗi lớp một màu.
  • Địa tầng dưới chân đồi kể chuyện rất xưa của Trái Đất.
  • Bạn nhỏ dùng tay chạm vào địa tầng lộ ra bên đường núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hẻm núi, các địa tầng xếp chồng như những trang sách thời gian.
  • Bản đồ địa chất cho thấy địa tầng ở đây bị uốn nếp sau núi lửa.
  • Nhìn vết cắt sườn đồi, ta thấy địa tầng trẻ nằm trên địa tầng cổ.
3
Người trưởng thành
  • Vách đá này lộ rõ các địa tầng theo từng kỷ địa chất.
  • Mỗi địa tầng là một dấu lặng của Trái Đất sau những biến động dài lâu.
  • Khi khoan thăm dò, họ ghi chép tỉ mỉ sự thay đổi của từng địa tầng.
  • Trước mặt tôi, địa tầng mở ra như hồ sơ lưu trữ của hành tinh, dày mà lặng im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo địa chất hoặc nghiên cứu về lịch sử trái đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học, khảo cổ học và các ngành liên quan đến nghiên cứu trái đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc địa chất hoặc lịch sử trái đất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ địa chất khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa chất khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa tầng cổ", "địa tầng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, mới), động từ (nghiên cứu, khảo sát) và lượng từ (một, nhiều).
đất đá địa chất thổ nhưỡng trầm tích vỏ trái đất thạch quyển địa hình khoáng vật