Đenta
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem delta.
Ví dụ:
Trong báo cáo, tôi ký hiệu mức chênh lệch là đenta.
Nghĩa: xem delta.
1
Học sinh tiểu học
- Cô vẽ chữ đenta lên bảng để chỉ phần chênh lệch chiều dài.
- Bài toán này yêu cầu tính đenta để biết phương trình có mấy nghiệm.
- Em dùng đenta để so sánh hai số đo gần bằng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đổi nhiệt độ, ta dùng đenta T để biểu diễn mức tăng hay giảm.
- Trong đồ thị, đenta y cho thấy độ thay đổi của hàm theo đenta x.
- Giải phương trình bậc hai, bạn tính đenta để quyết định cách tìm nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Trong báo cáo, tôi ký hiệu mức chênh lệch là đenta.
- Đenta nhỏ nhưng đủ để làm lệch cả kết luận, nên phải đo lại.
- Nhìn đenta lợi nhuận giữa kế hoạch và thực tế, chúng ta mới thấy điểm nghẽn.
- Khi theo dõi sức khỏe, một đenta bất thường ở nhịp tim luôn đáng để chú ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem delta.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đenta | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh địa lý, khoa học. Ví dụ: Trong báo cáo, tôi ký hiệu mức chênh lệch là đenta. |
| châu thổ | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh địa lý, khoa học, văn chương. Ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long là một châu thổ rộng lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc khoa học liên quan đến sự thay đổi hoặc khác biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường được sử dụng trong các công thức hoặc biểu thức toán học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng khác nghĩa.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự thay đổi trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đenta của phương trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tính toán, xác định) hoặc tính từ (lớn, nhỏ).






Danh sách bình luận