Đền tội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu chết, bị tiêu diệt vì đã gây tội ác.
Ví dụ:
Hắn bị xử bắn, đền tội vì những vụ giết người lạnh lùng.
Nghĩa: Chịu chết, bị tiêu diệt vì đã gây tội ác.
1
Học sinh tiểu học
- Cướp biển bị bắt và phải đền tội trước biển khơi cuộn sóng.
- Tên trộm độc ác bị dân làng vây bắt, cuối cùng cũng đền tội.
- Con rồng hại làng ngã gục trước mũi giáo, đền tội vì đã gieo sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuỗi tội ác, trùm băng đảng sa lưới và đền tội dưới ánh đèn trại giam.
- Trong truyện, kẻ gieo máu lửa bị đánh bại giữa quảng trường, đền tội trước dân chúng.
- Bạo chúa tưởng vững ngôi, nhưng đêm nổi dậy đã buộc hắn đền tội.
3
Người trưởng thành
- Hắn bị xử bắn, đền tội vì những vụ giết người lạnh lùng.
- Cơn lửa chiến tranh tắt khi kẻ cầm đầu phiến loạn gục ngã, đền tội trước lịch sử.
- Cuối cùng, kẻ buôn người bị đưa ra pháp trường, đền tội dưới bản án nghiêm khắc.
- Trong ký ức của thị trấn, đêm ấy con quỷ khoác áo người đã đền tội, để bình yên trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu chết, bị tiêu diệt vì đã gây tội ác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoát tội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đền tội | Nghiêm trọng, trang trọng, mang tính răn đe hoặc kết án, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức hoặc văn chương. Ví dụ: Hắn bị xử bắn, đền tội vì những vụ giết người lạnh lùng. |
| đền mạng | Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính nghiêm trọng, ám chỉ cái chết là sự trả giá cuối cùng. Ví dụ: Hắn phải đền mạng cho những tội ác đã gây ra. |
| thoát tội | Trung tính, chỉ việc không bị trừng phạt hoặc không bị quy trách nhiệm. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã may mắn thoát tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về pháp luật, tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bi kịch, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của hành động phạm tội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến tội phạm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "chịu trách nhiệm" trong ngữ cảnh nhẹ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "chịu trách nhiệm".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tội phạm hoặc hình sự.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phải đền tội", "sẽ đền tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ, đang) và các danh từ chỉ người hoặc sự việc liên quan đến tội lỗi.





