Đen láy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đen ánh lên (thường nói về mất).
Ví dụ: Đôi mắt cô ấy đen láy và sáng.
Nghĩa: Đen ánh lên (thường nói về mất).
1
Học sinh tiểu học
  • Đôi mắt em bé đen láy, nhìn long lanh.
  • Chú mèo nhìn tôi bằng mắt đen láy.
  • Mắt búp bê đen láy, tròn xoe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan có đôi mắt đen láy, như vừa được lau bóng.
  • Trong ánh đèn, mắt cậu bé đen láy và đầy tò mò.
  • Mắt nó đen láy, nổi bật giữa gương mặt rám nắng.
3
Người trưởng thành
  • Đôi mắt cô ấy đen láy và sáng.
  • Có những ánh nhìn đen láy, nói nhiều hơn lời nói.
  • Giữa căn phòng tối, một đôi mắt đen láy hiện ra, bình thản mà sâu.
  • Anh nhớ đôi mắt đen láy ngày chia tay, không hờn giận, chỉ lặng im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đôi mắt có màu đen sâu, sáng bóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật, tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi sáng, sống động, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sự nổi bật của đôi mắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "đen nhánh" hay "đen tuyền".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt đen láy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mắt, tóc) hoặc danh từ chỉ vật thể có màu đen.
đen đen nhánh đen bóng đen tuyền đen kịt đen sì đen thui đen sẫm đen ngòm đen mun