Dẽ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim nhỏ gồm nhiều loài, sống ở bờ nước, chân cao, mảnh, mỏ dài, thường ăn giun.
Ví dụ:
Con dẽ mỏ dài rảo bước trên doi cát ướt.
2.
tính từ
(Đất) bị nén gí xuống thành một lớp rắn trên bề mặt.
Ví dụ:
Nền sân lâu ngày không xới, đất dẽ thành mặt phẳng đanh.
Nghĩa 1: Chim nhỏ gồm nhiều loài, sống ở bờ nước, chân cao, mảnh, mỏ dài, thường ăn giun.
1
Học sinh tiểu học
- Con dẽ lon ton chạy dọc bờ ruộng tìm giun.
- Buổi sáng, em thấy con dẽ mỏ dài mổ xuống bùn.
- Con dẽ đứng một chân trên mép nước, trông rất nhanh nhẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bầy dẽ lẩn trong đám cỏ lác, thi thoảng rút mỏ tìm mồi.
- Con dẽ bé nhưng bước dài, đi qua vệt bùn như người gác đầm nhỏ.
- Tiếng kêu khẽ của dẽ vang lên bên bờ lạch lúc triều rút.
3
Người trưởng thành
- Con dẽ mỏ dài rảo bước trên doi cát ướt.
- Gặp con dẽ giữa đầm chiều, tôi chợt thấy lòng mình lắng lại như mặt nước.
- Dáng dẽ gầy mà bền bỉ, khâu từng mũi chân qua bãi bùn tìm sống.
- Bờ lau cũ vẫn còn, và dẽ vẫn trở về mỗi mùa nước nổi.
Nghĩa 2: (Đất) bị nén gí xuống thành một lớp rắn trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Sân đất đi nhiều nên mặt đất bị dẽ lại.
- Trưa nắng, lối mòn khô cứng, đất dẽ như mặt gạch.
- Chỗ chơi bắn bi bị dẽ, viên bi lăn rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, xe qua lại làm con đường đất dẽ thành một lớp cứng.
- Ruộng chưa xới, mặt thửa đã dẽ, nước khó thấm xuống.
- Dấu chân hôm qua nay in hằn trên nền đất dẽ khô lại.
3
Người trưởng thành
- Nền sân lâu ngày không xới, đất dẽ thành mặt phẳng đanh.
- Đất dẽ thì cỏ ngại mọc, cũng như lòng người khép lại khó dung mầm mới.
- Bước chân chợ sớm đi mãi, lối làng dẽ cứng như tiếng rao quen thuộc.
- Trước vụ gieo, ông lật lại lớp đất dẽ để hạt gặp được hơi tơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tự nhiên, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về chim và môi trường sống của chúng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc học thuật.
- Trong văn chương, có thể tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các loài chim sống ở bờ nước hoặc tình trạng đất bị nén.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dễ" (tính từ) trong tiếng Việt.
- Chú ý phân biệt ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các bài viết khoa học để tránh nhầm lẫn với các loài chim khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dẽ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dẽ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dẽ" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dẽ" thường kết hợp với các động từ chỉ hành động của chim hoặc trạng thái của đất. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ bề mặt hoặc vật liệu.






Danh sách bình luận