Đè bẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Dùng sức mạnh trấn áp, làm thất bại hoàn toàn.
Ví dụ:
- Họ tung lực lượng chủ chốt và đè bẹp đối phương chỉ trong một đợt tiến công.
Nghĩa: Dùng sức mạnh trấn áp, làm thất bại hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
- - Đội bạn chơi rất hay nhưng cuối cùng bị chúng tớ đè bẹp trong trận bóng.
- - Cơn mưa to đè bẹp ý định ra sân của cả lớp.
- - Con quái vật trong truyện bị siêu anh hùng đè bẹp dễ dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Chiến thuật hợp lý giúp câu lạc bộ địa phương đè bẹp đối thủ ngay từ hiệp đầu.
- - Làn sóng tẩy chay đã đè bẹp kế hoạch quảng bá thiếu tinh tế của hãng.
- - Sự thật được công bố công khai đã đè bẹp mọi tin đồn thất thiệt.
3
Người trưởng thành
- - Họ tung lực lượng chủ chốt và đè bẹp đối phương chỉ trong một đợt tiến công.
- - Áp lực dư luận có thể đè bẹp một ý tưởng non nớt trước khi nó kịp thành hình.
- - Khi quyền lực bị lạm dụng, nó không thuyết phục mà đè bẹp; và sau đó là sự im lặng.
- - Đừng để nỗi sợ đè bẹp lòng can đảm; hãy để hành động lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng sức mạnh trấn áp, làm thất bại hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
nghiền nát
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đè bẹp | Mạnh mẽ, dứt khoát, thể hiện sự áp đảo hoàn toàn, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, xung đột. Ví dụ: - Họ tung lực lượng chủ chốt và đè bẹp đối phương chỉ trong một đợt tiến công. |
| nghiền nát | Mạnh mẽ, hình ảnh, gợi sự phá hủy hoàn toàn, không còn khả năng phục hồi. Ví dụ: Họ đã nghiền nát mọi sự phản kháng của đối thủ. |
| nâng đỡ | Tích cực, thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ để phát triển hoặc vượt qua khó khăn. Ví dụ: Anh ấy luôn nâng đỡ những người trẻ có tài năng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự áp đảo trong các tình huống cạnh tranh, như thể thao hoặc tranh luận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc phân tích kinh tế để chỉ sự vượt trội hoàn toàn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự áp đảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự áp đảo, mạnh mẽ và quyết liệt.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích khi nói về sự thất bại hoàn toàn của đối phương.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp đảo hoàn toàn trong một cuộc thi hoặc tranh luận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "áp đảo" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thắng lợi khác như "chiến thắng" nhưng "đè bẹp" nhấn mạnh sự áp đảo.
- Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đè bẹp đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "đè bẹp kẻ thù".





