Đầu sai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ở dưới quyền người khác, bị sai bão làm mọi việc không khác gì tôi tới.
Ví dụ: Hắn chỉ là một đầu sai, nói gì làm nấy.
Nghĩa: Người ở dưới quyền người khác, bị sai bão làm mọi việc không khác gì tôi tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ta lúc nào cũng chạy vặt cho chủ, như một đầu sai.
  • Bà ấy gọi, đầu sai liền mang nước lên.
  • Trong truyện, tên đầu sai ôm đống đồ cho quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gã đầu sai lầm lũi theo sau quan phủ, tay xách nách mang.
  • Cả ngày, đầu sai chỉ biết nghe lệnh và chạy việc lặt vặt.
  • Trong làng, người ta gọi hắn là đầu sai vì lúc nào cũng bị sai bảo làm việc nặng nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Hắn chỉ là một đầu sai, nói gì làm nấy.
  • Sống làm đầu sai cho ý muốn kẻ khác, rốt cuộc mình chẳng còn tiếng nói.
  • Trong công sở, khi anh biến mình thành đầu sai, người ta quen với việc giao cho anh phần việc không tên.
  • Cô nhận ra mình không muốn làm đầu sai nữa, nên dứt khoát đặt ra ranh giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người ở dưới quyền người khác, bị sai bão làm mọi việc không khác gì tôi tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chủ ông chủ
Từ Cách sử dụng
đầu sai Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, chỉ người bị sai khiến hoàn toàn, không có quyền tự quyết. Ví dụ: Hắn chỉ là một đầu sai, nói gì làm nấy.
tôi tớ Trung tính, chỉ người phục vụ, làm việc cho người khác. Ví dụ: Anh ta sống như một tôi tớ trong nhà.
tay sai Tiêu cực, chỉ người làm việc xấu, phục tùng kẻ cầm đầu. Ví dụ: Hắn ta chỉ là tay sai của bọn tội phạm.
chủ Trung tính, chỉ người có quyền sở hữu, điều hành hoặc ra lệnh. Ví dụ: Anh ta là chủ của công ty này.
ông chủ Trung tính, chỉ người đàn ông làm chủ, có quyền hành. Ví dụ: Ông chủ mới rất khó tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, đặc biệt trong tiểu thuyết lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phụ thuộc, bị động và không có quyền tự quyết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả mối quan hệ quyền lực trong xã hội phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng "nhân viên" hoặc "người làm công".
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người làm công khác trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "tôi tớ" ở mức độ trang trọng và bối cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu sai của ông chủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động (như "làm", "bị sai"), hoặc tính từ chỉ trạng thái (như "mệt mỏi").
tôi tớ nô lệ đầy tớ người hầu gia nhân gia đinh hạ nhân kẻ hầu bộc người ở
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...