Dầu luyn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Dầu nhờn.
Ví dụ:
Thợ máy bơm dầu luyn vào ổ trục để máy vận hành êm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Dầu nhờn.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ máy nhỏ vài giọt dầu luyn vào bánh xe để nó quay trơn.
- Cậu bé thấy cha bôi dầu luyn cho chiếc cửa kêu cót két.
- Thầy dặn phải lau sạch rồi chấm dầu luyn vào bản lề quạt máy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú thợ thay dầu luyn cho trục máy, tiếng rít lập tức biến mất.
- Xe đạp khô dầu, tôi chấm chút dầu luyn lên xích là đạp nhẹ hẳn.
- Trong xưởng, mùi dầu luyn quyện với tiếng máy chạy nghe rất đặc trưng.
3
Người trưởng thành
- Thợ máy bơm dầu luyn vào ổ trục để máy vận hành êm.
- Thiếu dầu luyn, kim loại cạ vào nhau, tiếng kêu nghe gai cả người.
- Một lớp dầu luyn mỏng có thể cứu cả bộ máy khỏi mài mòn vô ích.
- Giữa guồng quay công việc, đôi khi ta cũng cần lớp “dầu luyn” của sự kiên nhẫn để mọi thứ trơn tru.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Dầu nhờn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dầu luyn | Khẩu ngữ, thông tục, dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng. Ví dụ: Thợ máy bơm dầu luyn vào ổ trục để máy vận hành êm. |
| dầu nhờn | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc giao tiếp thông thường. Ví dụ: Thay dầu nhờn định kỳ giúp động cơ hoạt động trơn tru hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến xe cộ, máy móc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "dầu nhờn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái kỹ thuật, chuyên ngành.
- Phong cách không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bảo dưỡng xe cộ, máy móc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "dầu nhờn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại dầu khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- "Dầu luyn" và "dầu nhờn" có thể dùng thay thế nhau trong khẩu ngữ, nhưng "dầu nhờn" trang trọng hơn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai dầu luyn", "dầu luyn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (tốt, xấu), và động từ (dùng, đổ).






Danh sách bình luận