Danh ngôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời nói hay được người đời truyền tụng.
Ví dụ:
Tôi treo một danh ngôn trên bàn làm việc để giữ mình khỏi chểnh mảng.
Nghĩa: Lời nói hay được người đời truyền tụng.
1
Học sinh tiểu học
- Em dán một câu danh ngôn lên góc bàn học để tự nhắc mình.
- Cô giáo đọc một danh ngôn về lòng biết ơn khiến cả lớp im lặng lắng nghe.
- Trong cuốn sổ nhỏ, em chép lại những danh ngôn giúp mình cố gắng mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mở đầu bài thuyết trình bằng một danh ngôn, làm cả lớp chú ý ngay.
- Ở trang bìa tập san, chúng mình chọn một danh ngôn như lời nhắc về kỷ luật và ước mơ.
- Thỉnh thoảng, một danh ngôn ngắn gọn lại chạm đúng tâm trạng của tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
- Tôi treo một danh ngôn trên bàn làm việc để giữ mình khỏi chểnh mảng.
- Có những đêm mệt mỏi, một dòng danh ngôn bỗng gỡ rối lòng tôi hơn cả lời khuyên dài.
- Giữa cuộc họp, anh trích một danh ngôn, không màu mè mà đủ sức xoay hướng câu chuyện.
- Qua năm tháng, tôi hiểu vì sao danh ngôn sống lâu: vì nó chạm vào điều người ta vẫn âm thầm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lời nói hay được người đời truyền tụng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| danh ngôn | Trang trọng, mang tính giáo huấn, triết lý, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: Tôi treo một danh ngôn trên bàn làm việc để giữ mình khỏi chểnh mảng. |
| châm ngôn | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ những lời khuyên, nguyên tắc sống. Ví dụ: Anh ấy luôn sống theo châm ngôn 'Học, học nữa, học mãi'. |
| cách ngôn | Trang trọng, mang tính giáo huấn, thường là những câu nói ngắn gọn, súc tích chứa đựng triết lý. Ví dụ: Cuốn sách này tập hợp nhiều cách ngôn sâu sắc về cuộc đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trích dẫn hoặc minh họa cho một quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài viết nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uyên bác.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một ý tưởng sâu sắc hoặc truyền tải một thông điệp có giá trị.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với tên tác giả hoặc nguồn gốc để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tục ngữ"; danh ngôn thường có tác giả rõ ràng, trong khi tục ngữ là lời nói dân gian.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh ngôn nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, hay), động từ (truyền tụng, ghi nhớ), và các từ chỉ định (một, những).





