Đắc tội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tội lớn với ai.
Ví dụ: Tôi đã đắc tội với anh ấy vì nói lời xúc phạm.
Nghĩa: Có tội lớn với ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trót nói hỗn với cô giáo nên đã đắc tội với cô.
  • Em làm vỡ bình quý của bà, sợ mình đắc tội với bà.
  • Bạn bỏ lời hứa với bạn thân, cảm giác như đắc tội với bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì bột phát nóng giận, cậu đã đắc tội với thầy chủ nhiệm và nay phải xin lỗi.
  • Đăng tin sai về bạn trên mạng, cô ấy đắc tội với cả lớp vì làm bạn tổn thương.
  • Phá vỡ quy tắc của đội bóng, cậu đắc tội với tập thể và bị truất quyền thi đấu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã đắc tội với anh ấy vì nói lời xúc phạm.
  • Chỉ một câu lỡ miệng mà tôi đắc tội với người đã từng giúp mình, và cái day dứt ấy theo mãi.
  • Trong chốn công sở, đắc tội với cấp trên đôi khi chỉ vì một email viết thiếu suy xét.
  • Anh hiểu rằng đắc tội với lòng tin của người khác là món nợ khó trả nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm phật lòng hoặc gây tổn thương cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hối lỗi hoặc nhận thức về lỗi lầm.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động gây tổn thương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tổn thương để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ nhẹ nhàng hơn như "làm phiền" hoặc "gây khó chịu".
  • Khác biệt với "phạm lỗi" ở mức độ nghiêm trọng và ý thức về hậu quả.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đắc tội với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "đắc tội với ông ấy".
phạm tội mang tội có tội mắc lỗi gây lỗi làm lỗi sai phạm vi phạm tội lỗi tội ác
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...