Đặc san

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số tạp chí ra đặc biệt, tập trung vào một chủ đề.
Ví dụ: Cửa hàng sách vừa bày đặc san chuyên đề ẩm thực miền Nam.
Nghĩa: Số tạp chí ra đặc biệt, tập trung vào một chủ đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện trường có một đặc san nói về biển đảo.
  • Cô giáo cho chúng em xem đặc san về nghề bác sĩ.
  • Bố đem về một đặc san viết toàn chuyện Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ Văn học phát hành một đặc san kỷ niệm, chỉ viết về mái trường.
  • Mình tìm thấy đặc san khoa học nói riêng về các hành tinh.
  • Báo trường ra đặc san mùa thi, gom bài kinh nghiệm học tập.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng sách vừa bày đặc san chuyên đề ẩm thực miền Nam.
  • Tòa soạn dự định làm một đặc san để tổng kết phong trào thiện nguyện của năm.
  • Anh thích đọc đặc san kiến trúc vì bài viết sâu và ảnh được chăm chút.
  • Mỗi dịp giỗ Tổ, hội đồng hương lại in một đặc san, giữ ký ức chung cho cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các ấn phẩm đặc biệt của tạp chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành xuất bản và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh báo chí và xuất bản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt của một số tạp chí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất bản hoặc truyền thông.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tạp chí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ấn phẩm khác như 'tạp chí' hay 'bản tin'.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc san khoa học", "đặc san văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "đặc san nổi tiếng", "đặc san tháng 5".
tạp chí báo ấn phẩm tập san nguyệt san tuần san nhật báo niên giám kỷ yếu sách truyện
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...