Nhật báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Báo hằng ngày.
Ví dụ: Tôi đặt mua nhật báo để cập nhật tin tức mỗi ngày.
Nghĩa: Báo hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đọc nhật báo mỗi sáng ở hiên nhà.
  • Ba mua nhật báo cho con cắt tranh dán vở.
  • Cô giáo đem nhật báo vào lớp để cả lớp xem tin thời tiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi bữa sáng, chú bảo vệ đều gấp gọn nhật báo đặt lên bàn trực.
  • Bạn Lan sưu tầm trang khoa học trong các nhật báo để làm bài thuyết trình.
  • Ở thư viện, góc báo chí có xếp theo ngày những tờ nhật báo mới tinh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt mua nhật báo để cập nhật tin tức mỗi ngày.
  • Quán cà phê đầu ngõ luôn treo sẵn vài tờ nhật báo, mùi mực in còn mới.
  • Ông biên tập nói, nhịp của nhật báo giống nhịp thở thành phố: gấp gáp mà đều đặn.
  • Có những sáng mưa, mở nhật báo ra, tôi thấy cả thế giới đang nhỏ lại trong vài cột chữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đọc báo hàng ngày hoặc thảo luận về tin tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết báo chí, tài liệu nghiên cứu về truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành truyền thông, báo chí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi nói về loại hình báo chí.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại báo phát hành hàng ngày.
  • Tránh dùng khi nói về các loại báo không phát hành hàng ngày.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên báo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại báo khác như tuần báo, nguyệt san.
  • Chú ý không dùng "nhật báo" để chỉ các ấn phẩm không phát hành hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhật báo lớn', 'nhật báo nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (phát hành, đọc), và lượng từ (một, các, những).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...