Đá ong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá màu nâu đỏ, có lỗ như tổ ong, thành phần chủ yếu là oxid sắt và nhôm.
Ví dụ:
Người ta xây tường bằng đá ong vì bền và thoáng.
Nghĩa: Đá màu nâu đỏ, có lỗ như tổ ong, thành phần chủ yếu là oxid sắt và nhôm.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng lát bằng đá ong nên đi rất chắc chân.
- Bức tường cổ xây bằng đá ong có màu nâu đỏ đẹp mắt.
- Chú thợ xây nhấc viên đá ong lên, thấy bề mặt lỗ chỗ như tổ ong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giếng làng ghép đá ong, nước mát và trong quanh năm.
- Dưới nắng chiều, hàng rào đá ong ánh lên sắc đỏ nâu rất lạ.
- Nhà cổ ở quê tôi dùng đá ong nên mát vào mùa hè và ấm vào mùa đông.
3
Người trưởng thành
- Người ta xây tường bằng đá ong vì bền và thoáng.
- Nhìn lớp đá ong lỗ chỗ trên bờ ruộng, tôi nhớ mùi đất đỏ sau cơn mưa.
- Phố mới lên nhưng cổng đá ong còn đó, giữ lại nhịp thở của làng xưa.
- Anh thợ chạm vào mặt đá ong sần sùi, nói thứ vật liệu này sống cùng mùa nắng gió xứ đồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến địa chất, xây dựng hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu địa chất, xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm địa chất hoặc vật liệu xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không chú ý đến đặc điểm lỗ như tổ ong.
- Khác biệt với "đá vôi" ở thành phần hóa học và cấu trúc.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối đá ong", "đá ong này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (đỏ, nâu), hoặc động từ (có, là).






Danh sách bình luận