Dạ hương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác dạ lan hương, dạ li hương. Cây nhỏ, hoa nhỏ hình ống phễu dài, màu vàng nhạt, toả hương thơm vào chiều tối, trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Đêm về, dạ hương tỏa mùi thơm dịu quanh hiên nhà.
Nghĩa: cách gọi khác dạ lan hương, dạ li hương. Cây nhỏ, hoa nhỏ hình ống phễu dài, màu vàng nhạt, toả hương thơm vào chiều tối, trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều xuống, bụi dạ hương trước sân thơm ngát.
- Mẹ chỉ cho em bông dạ hương nhỏ xinh, màu vàng nhạt.
- Ông tưới nước cho chậu dạ hương, cả nhà ngửi thấy mùi thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối đến, dạ hương khẽ mở hương, làm sân nhà dịu lại sau ngày nắng.
- Trong vườn trường, khóm dạ hương lặng lẽ trổ bông, mùi thơm lan dọc lối đi.
- Bạn bảo tối tự học mở cửa sổ, hương dạ hương bay vào làm đầu óc nhẹ hơn.
3
Người trưởng thành
- Đêm về, dạ hương tỏa mùi thơm dịu quanh hiên nhà.
- Có những tối, chỉ cần bước ngang hàng rào, dạ hương đã khơi dậy kỷ niệm cũ.
- Tôi trồng một khóm dạ hương bên khung cửa, để hương tối lành lặn vá lại ngày mệt mỏi.
- Giữa thành phố nhiều mùi khói, dạ hương vẫn bền bỉ nhắc người ta về một góc vườn yên ả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về cây cảnh hoặc khi miêu tả mùi hương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thực vật học, làm vườn hoặc trong các bài báo về phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm giác về buổi tối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong các tài liệu về thực vật học hoặc làm vườn.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn, thường gợi nhớ đến buổi tối yên bình.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cây cảnh hoặc mùi hương trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng, thư giãn.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật không liên quan đến thực vật học.
- Thường được sử dụng trong các bài viết về phong cách sống hoặc làm vườn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài hoa khác có tên tương tự như "dạ lan hương".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại cây không có mùi hương đặc trưng vào buổi tối.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả mùi hương hoặc thời điểm trong ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây dạ hương", "mùi dạ hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thơm"), động từ (như "trồng"), và lượng từ (như "một cây").






Danh sách bình luận