Cương ngạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngang bướng.
Ví dụ: Anh ta cương ngạnh, không chịu nhượng bộ trong cuộc họp.
Nghĩa: Ngang bướng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất cương ngạnh, cô nhắc mà vẫn không chịu xếp hàng.
  • Em bé cương ngạnh, nhất quyết không đổi chỗ ngồi.
  • Nó cương ngạnh, không chịu xin lỗi dù làm bạn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta cương ngạnh đến mức thầy giải thích kỹ rồi vẫn khăng khăng bảo mình đúng.
  • Trong đội bóng, Minh cương ngạnh, không chịu nghe chiến thuật của huấn luyện viên.
  • Bạn ấy có lúc cương ngạnh, cứ giữ ý kiến dù cả nhóm đã thống nhất cách làm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cương ngạnh, không chịu nhượng bộ trong cuộc họp.
  • Cái cứng đầu cương ngạnh ấy như bức tường, lời góp ý chỉ dội ngược trở ra.
  • Chị từng cương ngạnh để bảo vệ quan điểm, rồi sau đó mới học cách mềm đi để thấu hiểu người khác.
  • Sự cương ngạnh đôi khi là áo giáp, nhưng mặc lâu quá lại hóa thành xiềng xích.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó khi họ không chịu nhượng bộ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật có ý chí mạnh mẽ hoặc bướng bỉnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực hoặc phê phán nhẹ nhàng về sự bướng bỉnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách không dễ bị thuyết phục của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tính cách khác để tạo sự đối lập hoặc bổ sung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bướng bỉnh" nhưng "cương ngạnh" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự mềm mỏng.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...